Đề Xuất 1/2023 # Về Việc Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 10 Like | Athena4me.com

Đề Xuất 1/2023 # Về Việc Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 10 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Về Việc Trong Tiếng Tiếng Anh mới nhất trên website Athena4me.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

(Lu-ca 4:18) Tin mừng này bao gồm lời hứa về việc loại trừ hẳn sự nghèo khó.

(Luke 4:18) This good news includes the promise that poverty will be eradicated.

jw2019

Mỗi người chúng ta có thể có ý kiến khác nhau về việc nào là khó.

Each of us may have a different opinion about what is hard.

LDS

” Xem xét lại lệnh tạm hoãn suốt đời về việc hiến máu của những người đồng tính nam ”

” Reconsidering the lifetime deferral of blood donation by men who have sex with men “

EVBNews

Nhưng nếu cậu nài nỉ, tớ sẽ nói về việc chén dĩa nếu tớ là chồng Lily.

But if you insist, here’s what I would say about the dishes if I were Lily’s husband.

OpenSubtitles2018.v3

Thông báo chính thức về việc thay đổi ngày phát hành được công bố vào tháng 7 năm 2014.

The official announcement in change of date was made in July 2014.

WikiMatrix

Nhưng họ vẫn sẽ không thể thay đổi được lý trí của ta về việc ngăn chặn Savage?

But they still haven’t changed their mind about stopping Savage?

OpenSubtitles2018.v3

Cũng hãy viết về việc các em có thể chống lại chiến thuật này như thế nào.

Also write how you can resist this tactic.

LDS

Khi đó hắn nói về việc tìm ra thứ gì mới, sẽ thay đổi cả cục diện.

He was talking about finding something new, a game-changer.

OpenSubtitles2018.v3

Một số người có quan điểm nào về việc kêu gọi cải đạo?

What is proselytism, and how has it come to be viewed?

jw2019

Alain, cám ơn ông về việc khuấy động rất nhiều những cuộc đàm luận về sau này

Alain, thank you for sparking many conversations later.

QED

Về việc tốt nghiệp của con?

About my degree?

OpenSubtitles2018.v3

7 giờ tối nay, chúng ta sẽ nói chuyện về việc đó.

It starts at 7 p.m. We should get going.

OpenSubtitles2018.v3

Lời bài hát nói về việc Jackson muốn kiểm soát cuộc sống của mình.

The song is about Jackson wanting to finally take control of her life.

WikiMatrix

Đúng, phải đấy, tôi biết về việc đó.

Yeah, that’s right, I know about that.

OpenSubtitles2018.v3

9 Ví dụ thứ hai là quan điểm của Đức Chúa Trời về việc khiến người khác vấp ngã.

9 Another example is God’s view of stumbling others.

jw2019

Sau đó họ nói về việc điều trị quan trọng hơn tại bệnh viện.

Then they talked about more serious treatment at the hospital.

LDS

Về việc giật tai nghe của anh.

You know, breaking your ear thing.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng ta đã nghe về việc này bắt đầu từ tiết lộ ngày 6 tháng 6.

We’ve heard about these starting with the revelations from June 6.

ted2019

anh có thắc mắc j… về việc sắp tới không?

Do you have any questions about what’s gonna happen tonight?

OpenSubtitles2018.v3

(Ê-xê-chi-ên 33:21, 22) Ông sẽ loan báo những lời tiên tri về việc khôi phục.

(Ezekiel 33:21, 22) He has restoration prophecies to declare.

jw2019

Chúa Giê-su đã nêu gương nào về việc vâng phục?

What example in being submissive does Jesus set?

jw2019

Ý tưởng về việc xây dựng Thư viện này là từ Alexander Đại Đế.

The idea for the library came from Alexander the Great.

ted2019

Tôi đang nghĩ về việc này cả đêm.

I’ve been thinking about doing this all night.

OpenSubtitles2018.v3

Thế bạn nghĩ gì về việc đội tóc giả và mang bím tóc giả ?

What ‘s your opinion about toupees and wigs ?

EVBNews

(b) Kinh Thánh nói gì về việc ly thân?

(b) What does the Bible say about separation?

jw2019

Về Hưu Trong Tiếng Tiếng Anh

“Khi về hưu, đừng quyết định ngơi nghỉ một vài năm.

“When you retire, don’t decide to take it easy for a year or so.

jw2019

Anh Junior và tôi hiện chưa nghĩ đến việc về hưu.

Now, Junior and I have no thoughts of retiring.

jw2019

Giờ tôi không thể về hưu.

I can’t retire now.

OpenSubtitles2018.v3

Agnes về hưu ở một tu viện, và chính phủ đã được giao vào tay của Anno.

Agnes retired to a convent, and the government was placed in the hands of Anno.

WikiMatrix

Anh Peter, người Tây Phi, về hưu sau 19 năm làm công chức.

Peter, a West African, was retired after 19 years in government service.

jw2019

Những chính trị gia cớm kẹ họ sẽ già đi khi về hưu

All those hotshots in politics grow so old the moment they retire.

OpenSubtitles2018.v3

Về Hưu—Có mở đường cho hoạt động thần quyền không?

Retirement—An Open Door to Theocratic Activity?

jw2019

20 phút: “Về hưu—Phải chăng là cánh cửa để gia tăng hoạt động?”

20 min: “Retirement —A Door to Increased Activity?”

jw2019

Năm 1986, Wolf về hưu và được nối tiếp bởi Werner Grossmann.

In 1986, Wolf retired and was succeeded by Werner Grossmann.

WikiMatrix

Lúc ấy, tôi về hưu và rời Bilbao một thời gian.

About the same time, I retired from my job and left Bilbao for a while.

jw2019

Ông cũng có mở các lớp dạy phong thuỷ sau khi về hưu.

She continued to teach part-time after retirement.

WikiMatrix

Mày về hưu đi.

You’re retired.

OpenSubtitles2018.v3

Năm đó, cha tôi cũng về hưu.

Dad retired from secular work that same year.

jw2019

Ai sẽ chăm sóc chúng tôi khi bà về hưu hay qua đời?

Who’s gonna look after us when you retire or pass on?

OpenSubtitles2018.v3

Để cái đó lại cho ông đại tá về hưu.

Leave that for retired colonels.

OpenSubtitles2018.v3

3 tháng nữa tôi sẽ về hưu.

In three months I stand down.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu ngày mai tôi đến hiện trường, tiền bối anh sẽ phải về hưu thôi.

If I show up at the site, you may have to retire.

QED

Cụ đã 70 tuổi, về hưu vào năm 1990.

He is 70 years old, having retired in 1990.

jw2019

Ông sắp về hưu, Julie.

You’re retiring, Julie.

OpenSubtitles2018.v3

Anh và binh lính của anh có thể về hưu với của cải và danh dự.

You and your men could retire with wealth and honour.

OpenSubtitles2018.v3

Tưởng tượng bạn là một hộ về hưu ở Bỉ, và ai đó đến trước cửa nhà bạn.

So imagine that you’re a retired household in Belgium and someone comes to your front door.

QED

Anh ấy nói là về hưu rồi.

Says he’s retired.

OpenSubtitles2018.v3

Là ai về hưu?

Do your thing!

OpenSubtitles2018.v3

Có một sự không chắc chắn về một khoản trợ cấp hay tuổi về hưu trong năm 2030.

There is unlikely to be a pension or a retirement age in 2030.

QED

Đại úy nói ông sắp về hưu.

The captain says you’re retiring.

OpenSubtitles2018.v3

Bản Mẫu Trong Tiếng Tiếng Anh

Bản mẫu:Germanic peoples

Colonization by Germanic peoples.

WikiMatrix

31 tháng 1 năm 2014. ^ Bản mẫu:Iaaf name ^ “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

Renaud Lavillenie at IAAF “Lavillenie’s 6.03m clearance dazzles Paris”.

WikiMatrix

Làm ơn điền vào bản mẫu!

You fill out the slip.

OpenSubtitles2018.v3

Tháng 7 năm 1999Bản mẫu:Inconsistent citations ^ “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

July 1999 “State and County Emission Summaries: Carbon Monoxide”.

WikiMatrix

“IJN Enoki class destroyers”. Bản mẫu:Lớp tàu khu trục Enoki

“Materials of IJN: Enoki class destroyer”.

WikiMatrix

Re.2001 Delta Phiên bản mẫu thử với động cơ 840 hp Isotta-Fraschini Delta RC 16/48, 1 chiếc.

Re.2001 Delta Prototype version powered by 840 hp Isotta Fraschini Delta RC 16/48 engine, one built- first flight: 12 September 1942.

WikiMatrix

Bản mẫu:Jctplace Có bốn xa lộ phụ của I-75 tại Michigan.

There are four auxiliary Interstate Highways for I-75 in Michigan.

WikiMatrix

Bản mẫu:2012 Nobel Prize winners

World Summit of Nobel Peace Laureates 2012

WikiMatrix

Bản mẫu:AlgaeBase species MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

MicrobeWiki reference on Dunaliella salina

WikiMatrix

Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2019. Bản mẫu:Events at the 2019 Southeast Asian Games

Template:Events at the 2019 Southeast Asian Games

WikiMatrix

7. Bản mẫu:Note Excludes data for Transnistria.

7. ^ Excludes data for Transnistria.

WikiMatrix

Bản mẫu:Medieval music

See also Medieval music.

WikiMatrix

23 tháng 9 năm 1944: HMS Trenchant sank Bản mẫu:GS off Penang.

23 September 1944: HMS Trenchant sank U-859 off Penang.

WikiMatrix

Bản mẫu:SiemReapProvince ]]

(Coleoptera: Anobiidae)”.

WikiMatrix

Bản mẫu:Polish wars and conflicts

Polish Festivals and Traditions

WikiMatrix

Bản mẫu:RomanianSoccer Liviu Floricel tại Soccerway Liviu Floricel tại chúng tôi Liviu Floricel tại FootballDatabase.eu

Liviu Floricel at chúng tôi (in Romanian) and chúng tôi Liviu Floricel at Soccerway Liviu Floricel at chúng tôi Liviu Floricel at FootballDatabase.eu

WikiMatrix

Bản mẫu:Sơ khai Bắc Carolina

Our State: Celebrating North Carolina.

WikiMatrix

Bản mẫu:TFF player

See TFF player profile.

WikiMatrix

Bản mẫu:Unsourced Shamshi-Adad V là vua của Assyria từ 824-811 TCN.

Shamshi-Adad V, King of Assyria from 824 to 811 BC.

WikiMatrix

2006 MLS All-Star Game Recap Bản mẫu:MLSAllStar

2006 MLS All–Star Game Recap

WikiMatrix

Bản mẫu:Proper name.

II.—PROPER NAMES.

WikiMatrix

Bản mẫu:Venice Film Festival

Venice Film Festival

WikiMatrix

My Goddess: Fighting Wings Bản mẫu:Oh My Goddess!

The first novel of the series, Oh My Goddess!

WikiMatrix

Bản mẫu:Esbozo

Excepted here: eshop

WikiMatrix

Bản mẫu:Psychology

Hove: Psychology.

WikiMatrix

Phê Duyệt Trong Tiếng Tiếng Anh

Tôi sẽ phải xin phê duyệt.

I’m gonna have to call this in.

OpenSubtitles2018.v3

12 tháng 1: Bỉ phê duyệt dự luật kết hợp dân sự.

12 January: Belgium approves a registered partnerships bill.

WikiMatrix

Việc sửa đổi đã được phê duyệt với 38 phiếu bầu, 10 phiếu chống và 19 phiếu trắng.

The amendment was approved with 38 votes for, 10 votes against and 19 senators abstaining.

WikiMatrix

Các thỏa thuận đang chờ tòa án phê duyệt.

They are still awaiting trial.

WikiMatrix

Budesonid /formoterol được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 2006.

Budesonide/formoterol was approved for medical use in the United States in 2006.

WikiMatrix

Ban đầu loài này được phê duyệt du nhập vào Hoa Kỳ năm 1993.

It was originally approved for introduction into the United States in 1993.

WikiMatrix

Tại sao tài khoản của tôi mất quá nhiều thời gian để được phê duyệt?

Why does my account take forever to be approved?

QED

He submitted the ad for approval while the original ad was still running.

support.google

Chủ sở hữu danh sách có thể phê duyệt hoặc từ chối yêu cầu.

The listing owner can approve or deny the request.

support.google

Thượng nghị viện không phê duyệt quân luật

The Senate did not approve martial law.

OpenSubtitles2018.v3

Bộ thương mại Hoa Kỳ đã phê duyệt chứng nhận của Google đối với chương trình Privacy Shield .

The US Department of Commerce has approved Google’s Privacy Shield certification.

support.google

Tìm hiểu thêm về các trạng thái phê duyệt nhà xuất bản con.

Learn more about the statuses of child publisher approval.

support.google

Trong một dự án được những lãnh đạo cao nhất phê duyệt.

In a program sanctioned by the highest levels of government.

OpenSubtitles2018.v3

Dự án được Ban Giám đốc Ngân hàng Thế giới phê duyệt vào ngày 26 tháng 4 năm 2011.

The project was approved by the World Bank Board of Directors on April 26, 2011.

worldbank.org

Năm 1971, dự án được phê duyệt và bắt đầu xây dựng.

In 1971, the project was approved and construction began.

WikiMatrix

About the ad approval process

support.google

Được phê duyệt thông qua quy trình sơ tuyển của Ad Grants.

Be approved through the Ad Grants pre-qualification process.

support.google

Isoflurane đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1979.

Isoflurane was approved for medical use in the United States in 1979.

WikiMatrix

Quy trình phê duyệt một tài khoản mới thực ra là rất đơn giản

The process for approving a new account is actually quite straightforward

QED

Tiêu chuẩn giống của giống gà Euskal Oiloa đã chính thức được phê duyệt vào ngày 15 tháng 3 năm 2001.

The breed standard of the Euskal Oiloa was officially approved on 15 March 2001.

WikiMatrix

Nếu được phê duyệt, chúng tôi sẽ xóa vị trí được đề xuất khỏi Maps.

If approved, the suggested location will be removed from Maps.

support.google

Tôi đã phê duyệt thiết kế nơi này.

I approved the use and design of this facility.

OpenSubtitles2018.v3

Sau khi hoàn tất, bạn có thể phê duyệt các phân đoạn do nhà cung cấp đề xuất.

Once you’ve done that, you can approve segments offered by that provider.

support.google

Cả hai bằng sáng chế của Tihanyi đã được RCA mua trước khi chúng được phê duyệt.

Both patents had been purchased by RCA prior to their approval.

WikiMatrix

Mesna đã được phê duyệt để sử dụng y tế tại Hoa Kỳ vào năm 1988.

Mesna was approved for medical use in the United States in 1988.

WikiMatrix

Bạn đang đọc nội dung bài viết Về Việc Trong Tiếng Tiếng Anh trên website Athena4me.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!