Đề Xuất 3/2023 # Tỷ Giá Ngoại Tệ Usd Sacombank # Top 11 Like | Athena4me.com

Đề Xuất 3/2023 # Tỷ Giá Ngoại Tệ Usd Sacombank # Top 11 Like

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Ngoại Tệ Usd Sacombank mới nhất trên website Athena4me.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Ngoại Tệ Usd Sacombank để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 11:03, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,680 370 23,340
EUR Euro 24,659 26,039 1,380 24,908
AUD Đô La Úc 15,217 15,865 648 15,370
CAD Đô La Canada 16,686 17,397 711 16,855
CHF France Thụy Sỹ 24,920 25,983 1,063 25,172
CNY Nhân Dân Tệ 3,353 3,496 143 3,387
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,462 3,334
GBP Bảng Anh 28,021 29,216 1,195 28,304
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,043 124 2,948
INR Rupee Ấn Độ 0 296 285
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,606 76,537
MYR Renggit Malaysia 0 5,369 5,254
NOK Krone Na Uy 0 2,293 2,199
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 321 290
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,491 6,241
SEK Krona Thụy Điển 0 2,305 2,211
SGD Đô La Singapore 17,201 17,934 733 17,375
THB Bạt Thái Lan 607 700 93 675

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,365 23,665 300 23,365
USD Đô La Mỹ 23,318 0 0
USD Đô La Mỹ 23,145 0 0
EUR Euro 24,957 26,152 1,195 25,025
AUD Đô La Úc 15,369 15,939 570 15,462
CAD Đô La Canada 16,876 17,506 630 16,977
CHF France Thụy Sỹ 25,170 26,124 954 25,322
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,475 3,362
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,469 3,357
GBP Bảng Anh 28,323 29,575 1,252 28,494
HKD Đô La Hồng Kông 2,932 3,039 107 2,953
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 18
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,001 5,498 497 0
NOK Krone Na Uy 0 2,292 2,217
NZD Đô La New Zealand 14,359 14,803 444 14,446
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 356 277
SEK Krona Thụy Điển 0 2,307 2,232
SGD Đô La Singapore 17,331 17,937 606 17,436
THB Bạt Thái Lan 648 714 66 654
TWD Đô La Đài Loan 701 796 95 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:52 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,340
EUR Euro 25,016 26,021 1,005 25,036
AUD Đô La Úc 15,396 15,930 534 15,458
CAD Đô La Canada 16,967 17,421 454 17,035
CHF France Thụy Sỹ 25,274 26,034 760 25,375
GBP Bảng Anh 28,439 29,263 824 28,611
HKD Đô La Hồng Kông 2,942 3,037 95 2,954
JPY Yên Nhật 177 184 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,853 14,372
SGD Đô La Singapore 17,417 17,888 471 17,487
THB Bạt Thái Lan 665 702 37 668

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:13 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,335 23,685 350 23,345
USD Đô La Mỹ 23,312 0 0
USD Đô La Mỹ 23,269 0 0
EUR Euro 24,668 26,005 1,337 24,970
AUD Đô La Úc 15,089 15,976 887 15,352
CAD Đô La Canada 16,590 17,479 889 16,859
CHF France Thụy Sỹ 24,990 25,982 992 25,343
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 27,983 29,285 1,302 28,348
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,864
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,097 17,991 894 17,368
THB Bạt Thái Lan 599 715 116 662

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:52 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,319 23,679 360 23,339
USD Đô La Mỹ 23,299 0 0
EUR Euro 25,022 26,157 1,135 25,047
EUR Euro 25,017 0 0
AUD Đô La Úc 15,479 16,129 650 15,579
CAD Đô La Canada 16,989 17,639 650 17,089
CHF France Thụy Sỹ 25,260 26,165 905 25,365
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,487 3,377
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,492 3,362
GBP Bảng Anh 28,567 29,577 1,010 28,617
HKD Đô La Hồng Kông 2,920 3,070 150 2,935
JPY Yên Nhật 177 185 8 177
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 17
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,299 2,219
NZD Đô La New Zealand 14,404 14,971 567 14,454
SEK Krona Thụy Điển 0 2,330 2,220
SGD Đô La Singapore 17,245 17,945 700 17,345
THB Bạt Thái Lan 633 701 68 677

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:52 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,670 380 23,370
USD Đô La Mỹ 23,190 23,670 480 23,370
USD Đô La Mỹ 22,703 23,670 967 23,370
EUR Euro 24,943 25,622 679 25,018
AUD Đô La Úc 15,382 15,816 434 15,428
CAD Đô La Canada 16,876 17,335 459 16,927
CHF France Thụy Sỹ 25,191 25,876 685 25,267
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,514 3,387
GBP Bảng Anh 28,349 29,121 772 28,434
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,032 532 2,961
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
NZD Đô La New Zealand 14,349 14,783 434 14,421
SGD Đô La Singapore 17,389 17,862 473 17,441
THB Bạt Thái Lan 660 704 44 676

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:52 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,715 385 23,370
EUR Euro 25,214 25,729 515 25,264
AUD Đô La Úc 15,493 15,949 456 15,543
CAD Đô La Canada 17,027 17,482 455 17,077
CHF France Thụy Sỹ 25,500 25,966 466 25,550
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,368
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,188
GBP Bảng Anh 28,738 29,247 509 28,788
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,906
JPY Yên Nhật 178 183 5 178
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,194
NOK Krone Na Uy 0 0 2,321
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,411
PHP Peso Philippine 0 0 386
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,148
SGD Đô La Singapore 17,482 17,945 463 17,532
THB Bạt Thái Lan 0 0 660
TWD Đô La Đài Loan 0 0 738

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,670 320 23,370
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,370
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,370
EUR Euro 24,912 25,673 761 24,983
AUD Đô La Úc 15,327 15,908 581 15,374
CAD Đô La Canada 16,836 17,359 523 16,902
CHF France Thụy Sỹ 25,175 25,962 787 25,242
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,561 3,352
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,532 3,341
GBP Bảng Anh 28,356 29,161 805 28,426
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,048 2,947
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 14,843 14,341
SEK Krona Thụy Điển 0 2,347 2,227
SGD Đô La Singapore 17,327 17,895 568 17,411
THB Bạt Thái Lan 669 705 36 672

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:52 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,800 500 23,340
EUR Euro 24,981 25,796 815 25,146
AUD Đô La Úc 15,412 15,979 567 15,514
CAD Đô La Canada 16,929 17,518 589 17,039
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,421
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,350
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,358
GBP Bảng Anh 28,438 29,348 910 28,631
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,963
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,210
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,447
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,229
SGD Đô La Singapore 17,381 17,976 595 17,484

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,800 440 0
USD Đô La Mỹ 22,502 23,800 1,298 0
EUR Euro 24,989 25,659 670 24,989
AUD Đô La Úc 15,303 15,883 580 15,403
CAD Đô La Canada 16,706 17,444 738 16,806
CHF France Thụy Sỹ 25,239 25,939 700 25,339
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,466 3,390
GBP Bảng Anh 28,390 29,160 770 28,490
HKD Đô La Hồng Kông 2,939 3,039 100 2,969
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,284 17,904 620 17,384
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,930 610 23,340
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 24,843 26,161 1,318 24,943
AUD Đô La Úc 0 16,223 15,369
CAD Đô La Canada 0 0 16,858
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,222
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,268
GBP Bảng Anh 0 0 28,444
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,903
JPY Yên Nhật 175 187 12 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,302
SGD Đô La Singapore 0 0 17,357

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:13 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,375 23,845 470 23,395
EUR Euro 24,664 26,234 1,570 24,913
AUD Đô La Úc 15,212 16,120 908 15,365
CAD Đô La Canada 16,691 17,542 851 16,849
CHF France Thụy Sỹ 24,925 26,078 1,153 25,177
GBP Bảng Anh 28,026 29,361 1,335 28,309
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,048 134 2,943
JPY Yên Nhật 175 187 12 177
SGD Đô La Singapore 17,206 18,079 873 17,380
THB Bạt Thái Lan 602 705 103 670

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,342 23,686 344 23,352
EUR Euro 25,112 25,789 677 24,956
AUD Đô La Úc 15,480 16,048 568 15,483
CAD Đô La Canada 16,986 17,552 566 17,007
CHF France Thụy Sỹ 25,498 26,036 538 25,503
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,324
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,293
GBP Bảng Anh 28,663 29,336 673 28,534
HKD Đô La Hồng Kông 2,873 3,118 245 2,933
JPY Yên Nhật 178 185 7 176
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 17
MYR Renggit Malaysia 4,820 5,744 924 4,830
NOK Krone Na Uy 0 0 2,185
NZD Đô La New Zealand 14,452 14,967 515 14,457
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,224
SGD Đô La Singapore 17,388 18,015 627 17,377
THB Bạt Thái Lan 648 735 87 671
TWD Đô La Đài Loan 693 857 164 706

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,310 23,680 370 23,340
USD Đô La Mỹ 23,240 0 0
USD Đô La Mỹ 23,160 0 0
EUR Euro 24,890 25,862 972 24,990
AUD Đô La Úc 15,315 15,940 625 15,435
CAD Đô La Canada 16,876 17,476 600 16,976
CHF France Thụy Sỹ 0 26,057 25,353
GBP Bảng Anh 0 29,320 28,567
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,078 2,912
JPY Yên Nhật 175 183 8 177
NZD Đô La New Zealand 0 14,802 14,435
SGD Đô La Singapore 17,271 17,956 685 17,411
THB Bạt Thái Lan 0 710 659

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,670 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,350
EUR Euro 24,752 25,968 1,216 24,852
AUD Đô La Úc 15,257 16,038 781 15,318
CAD Đô La Canada 16,703 17,520 817 16,820
CHF France Thụy Sỹ 0 26,058 25,117
GBP Bảng Anh 28,146 29,381 1,235 28,259
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,044 2,948
JPY Yên Nhật 175 186 11 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,973 14,286
SGD Đô La Singapore 0 17,951 17,332

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,660 310 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 23,660 320 23,370
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,370
EUR Euro 24,850 25,654 804 24,960
AUD Đô La Úc 15,295 15,905 610 15,395
CAD Đô La Canada 16,780 17,386 606 16,880
CHF France Thụy Sỹ 25,200 25,856 656 25,330
GBP Bảng Anh 28,379 29,068 689 28,499
JPY Yên Nhật 176 182 6 177
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 17,165 17,901 736 17,386
THB Bạt Thái Lan 598 700 102 668

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,380
USD Đô La Mỹ 23,230 23,660 430 23,380
USD Đô La Mỹ 22,930 23,660 730 23,380
EUR Euro 24,946 25,558 612 25,096
AUD Đô La Úc 15,361 15,807 446 15,481
CAD Đô La Canada 16,818 17,312 494 16,948
CHF France Thụy Sỹ 25,107 25,822 715 25,287
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,220 3,501 281 3,300
GBP Bảng Anh 28,267 29,080 813 28,487
HKD Đô La Hồng Kông 2,832 3,098 266 2,902
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
SGD Đô La Singapore 17,348 17,859 511 17,488

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,660 320 23,390
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 24,859 25,708 849 25,130
AUD Đô La Úc 15,346 16,286 940 15,521
CAD Đô La Canada 0 17,729 16,764
CHF France Thụy Sỹ 0 26,611 24,833
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,712 3,385
GBP Bảng Anh 28,305 29,300 995 28,610
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,923
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
SGD Đô La Singapore 17,292 17,887 595 17,486
THB Bạt Thái Lan 0 711 679
TWD Đô La Đài Loan 0 803 767

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,305 23,680 375 23,340
EUR Euro 24,654 25,794 1,140 24,903
AUD Đô La Úc 15,212 15,905 693 15,365
CAD Đô La Canada 16,681 17,442 761 16,849
CHF France Thụy Sỹ 24,915 26,066 1,151 25,167
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,364
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,330
GBP Bảng Anh 28,016 29,294 1,278 28,299
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,046 130 2,945
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,249
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,225
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,205
SGD Đô La Singapore 17,196 17,966 770 17,370
THB Bạt Thái Lan 604 703 99 667

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,380
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,928 25,674 746 25,179
AUD Đô La Úc 0 0 15,532
CAD Đô La Canada 0 0 17,074
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,451
GBP Bảng Anh 0 0 28,682
JPY Yên Nhật 0 0 178
SGD Đô La Singapore 0 0 17,528
THB Bạt Thái Lan 0 0 628

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:47 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,275 23,775 500 23,344
EUR Euro 24,716 26,090 1,374 24,909
AUD Đô La Úc 15,141 16,052 911 15,371
CAD Đô La Canada 16,684 17,531 847 16,855
CHF France Thụy Sỹ 0 26,462 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,533 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,505 0
GBP Bảng Anh 28,127 29,356 1,229 28,305
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,092 0
INR Rupee Ấn Độ 0 295 0
JPY Yên Nhật 173 185 12 176
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,611 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,555 0
NOK Krone Na Uy 0 2,316 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,103 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 298 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,459 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,186 18,040 854 17,375
THB Bạt Thái Lan 0 711 0
TWD Đô La Đài Loan 0 804 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,410 23,622 212 23,410
EUR Euro 24,922 25,888 966 24,973
AUD Đô La Úc 15,310 15,985 675 15,420
CAD Đô La Canada 16,807 17,513 706 16,962
CHF France Thụy Sỹ 25,315 26,139 824 25,315
GBP Bảng Anh 28,230 29,417 1,187 28,490
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,044 123 2,948
JPY Yên Nhật 175 183 8 177
NZD Đô La New Zealand 14,390 14,858 468 14,390
SGD Đô La Singapore 17,252 17,977 725 17,411
THB Bạt Thái Lan 662 710 48 662

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,680 350 23,340
EUR Euro 24,957 26,157 1,200 25,025
AUD Đô La Úc 15,362 15,935 573 15,455
CAD Đô La Canada 16,871 17,504 633 16,973
CHF France Thụy Sỹ 25,159 26,118 959 25,311
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,469 3,357
GBP Bảng Anh 28,321 29,565 1,244 28,492
HKD Đô La Hồng Kông 2,932 3,039 107 2,953
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,290 2,214
RUB Ruble Liên Bang Nga 238 313 75 279
SEK Krona Thụy Điển 0 2,307 2,232
SGD Đô La Singapore 17,330 17,943 613 17,434
THB Bạt Thái Lan 0 715 654

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,660 300 23,370
USD Đô La Mỹ 23,358 0 0
USD Đô La Mỹ 23,356 0 0
EUR Euro 0 25,693 25,177
AUD Đô La Úc 0 15,900 15,504
CAD Đô La Canada 0 17,556 17,030
GBP Bảng Anh 0 29,228 28,668
JPY Yên Nhật 0 182 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 0 17,907 17,482

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,380
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,000 0 0
EUR Euro 25,110 25,711 601 25,211
AUD Đô La Úc 15,476 15,917 441 15,577
CAD Đô La Canada 16,991 17,432 441 17,094
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,454
GBP Bảng Anh 0 0 28,716
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,417 17,878 461 17,531
THB Bạt Thái Lan 0 0 675
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:03 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,380
EUR Euro 0 25,712 25,194
AUD Đô La Úc 0 15,888 15,535
CAD Đô La Canada 0 17,425 17,066
CHF France Thụy Sỹ 0 26,137 25,303
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,486 3,360
GBP Bảng Anh 0 29,266 28,685
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,060 2,949
JPY Yên Nhật 0 182 178
NOK Krone Na Uy 0 2,301 2,216
SGD Đô La Singapore 0 17,892 17,529
THB Bạt Thái Lan 0 698 672

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:47 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,690 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,345 0 0
USD Đô La Mỹ 23,345 0 0
EUR Euro 24,778 26,033 1,255 24,938
AUD Đô La Úc 15,276 16,051 775 15,376
CAD Đô La Canada 16,767 17,514 747 16,867
CHF France Thụy Sỹ 25,175 26,127 952 25,275
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,490 3,373
GBP Bảng Anh 28,237 29,338 1,101 28,337
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,147 226 2,931
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
KHR Riel Campuchia 0 23,530 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,199 14,915 716 14,299
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,280 18,038 758 17,380
THB Bạt Thái Lan 656 716 60 666

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:47 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,328 23,678 350 23,378
EUR Euro 24,732 25,868 1,136 24,782
AUD Đô La Úc 15,256 16,033 777 15,256
CAD Đô La Canada 16,744 17,511 767 16,744
CHF France Thụy Sỹ 25,226 25,910 684 25,326
GBP Bảng Anh 28,400 29,179 779 28,400
JPY Yên Nhật 175 183 8 176
SGD Đô La Singapore 17,249 18,022 773 17,249

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:13 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,730 400 23,350
EUR Euro 24,981 25,855 874 25,081
AUD Đô La Úc 15,325 16,023 698 15,464
CAD Đô La Canada 16,823 17,494 671 16,959
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,201
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,335
GBP Bảng Anh 28,271 29,242 971 28,528
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,929
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
NOK Krone Na Uy 0 0 2,137
SGD Đô La Singapore 17,220 18,079 859 17,376

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,450 24,000 550 23,450
USD Đô La Mỹ 23,420 24,000 580 23,450
USD Đô La Mỹ 23,380 24,000 620 23,450
EUR Euro 25,050 26,170 1,120 25,130
AUD Đô La Úc 15,440 16,250 810 15,530
CAD Đô La Canada 16,960 17,780 820 17,060
GBP Bảng Anh 28,570 29,740 1,170 28,680
JPY Yên Nhật 177 186 9 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,360
SGD Đô La Singapore 17,460 18,380 920 17,530

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 0 23,370
USD Đô La Mỹ 23,290 0 23,370
USD Đô La Mỹ 22,990 0 23,370
EUR Euro 25,060 0 25,161
AUD Đô La Úc 15,414 0 15,515
CAD Đô La Canada 0 0 17,048
GBP Bảng Anh 0 0 28,655
JPY Yên Nhật 177 0 178
SGD Đô La Singapore 17,390 0 17,504

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,360
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
EUR Euro 25,018 25,717 699 25,156
AUD Đô La Úc 15,293 15,961 668 15,438
GBP Bảng Anh 28,414 29,239 825 28,667
JPY Yên Nhật 176 181 5 178
MYR Renggit Malaysia 0 5,412 5,322
SGD Đô La Singapore 17,390 17,862 472 17,533

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:46 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,754 424 23,380
USD Đô La Mỹ 23,330 23,754 424 23,380
USD Đô La Mỹ 23,330 23,754 424 23,380
EUR Euro 24,988 26,513 1,525 25,138
AUD Đô La Úc 15,323 16,737 1,414 15,473
CAD Đô La Canada 16,713 18,329 1,616 16,813
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,264
GBP Bảng Anh 28,373 29,300 927 28,523
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
KRW Won Hàn Quốc 19 19 0 19
SGD Đô La Singapore 17,325 17,939 614 17,475
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 0 23,365
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,365
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,365
EUR Euro 24,982 0 25,248
AUD Đô La Úc 0 0 15,512
CAD Đô La Canada 0 0 16,902
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,270
GBP Bảng Anh 0 0 28,519
JPY Yên Nhật 0 0 175
SGD Đô La Singapore 0 0 17,444
THB Bạt Thái Lan 0 0 673

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:53 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,680 340 23,340
USD Đô La Mỹ 23,320 23,680 360 23,340
USD Đô La Mỹ 23,250 23,680 430 23,340
EUR Euro 24,997 26,137 1,140 25,047
AUD Đô La Úc 15,436 16,136 700 15,526
CAD Đô La Canada 16,911 17,661 750 16,991
CHF France Thụy Sỹ 25,306 26,066 760 25,456
GBP Bảng Anh 28,449 29,729 1,280 28,699
HKD Đô La Hồng Kông 2,516 3,186 670 2,816
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,421 18,131 710 17,521
THB Bạt Thái Lan 634 721 87 654

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:13 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,547 25,839 1,292 24,800
AUD Đô La Úc 15,158 15,958 800 15,314
CAD Đô La Canada 16,603 17,476 873 16,774
CHF France Thụy Sỹ 24,810 26,116 1,306 25,065
GBP Bảng Anh 27,909 29,377 1,468 28,197
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
NZD Đô La New Zealand 14,077 15,017 940 14,177
SGD Đô La Singapore 17,107 18,006 899 17,283
THB Bạt Thái Lan 652 705 53 670

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:13 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,340
EUR Euro 24,547 25,839 1,292 24,800
AUD Đô La Úc 15,158 15,958 800 15,314
CAD Đô La Canada 16,603 17,476 873 16,774
CHF France Thụy Sỹ 24,810 26,116 1,306 25,065
GBP Bảng Anh 27,909 29,377 1,468 28,197
HKD Đô La Hồng Kông 2,905 3,058 153 2,935
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
NZD Đô La New Zealand 14,077 15,017 940 14,177
SGD Đô La Singapore 17,107 18,006 899 17,283
THB Bạt Thái Lan 652 705 53 670

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:47 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,380 23,710 330 23,380
EUR Euro 24,970 25,620 650 25,080
AUD Đô La Úc 15,410 15,840 430 15,500
CAD Đô La Canada 16,880 17,340 460 16,980
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,360
GBP Bảng Anh 28,420 29,140 720 28,540
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 174 182 8 178
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,450
SGD Đô La Singapore 17,330 17,830 500 17,480
THB Bạt Thái Lan 610 700 90 670

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 11:03 ngày 28/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:47 - 28/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,680 390 23,340
EUR Euro 24,855 25,612 757 25,050
AUD Đô La Úc 15,282 15,884 602 15,467
CAD Đô La Canada 16,742 17,315 573 16,942
CHF France Thụy Sỹ 24,947 25,989 1,042 25,217
GBP Bảng Anh 28,037 29,246 1,209 28,362
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,081 162 2,919
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,277 17,830 553 17,447

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,680 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,419 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,419 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,600 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,845 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,703 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,078 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,193 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,758 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,808 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,193 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,097 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,740 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,640 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,668 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,771 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,218 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,268 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,771 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,611 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,649 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,200 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,203 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,281 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,493 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,625 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,281 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,819 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,811 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,194 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 15,879 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,764 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,027 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,094 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,764 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,323 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,440 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,680 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,087 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,097 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,432 VND
  • Ngân hàng Hong Leong đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,496 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,097 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,810 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,580 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,380 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 179 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 181 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 187 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 186 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 14 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 21 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,077 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,177 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,381 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,450 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,177 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,760 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,103 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,240 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,816 VND
  • Ngân hàng Agribank đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,942 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,969 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,816 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,186 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,176 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,716 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,437 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,477 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,716 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,818 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,473 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,127 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 598 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 630 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 669 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 681 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 630 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 690 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 733 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 743 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,353 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,353 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,394 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,484 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,721 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,567 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 276 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 238 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 290 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 276 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 355 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 693 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 706 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 701 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 767 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 706 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 796 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 857 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 884 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Ngoại Tệ Usd Sacombank trên website Athena4me.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!