Thông tin ty gia hoi doai 1 yen nhat mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia hoi doai 1 yen nhat mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Athena4me.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.140,0023.140,0023.260,00
USD(1-2-5)22.922,00--
USD(10-20)23.094,00--
GBP27.986,0028.155,0028.462,00
HKD2.907,002.928,002.991,00
CHF23.228,0023.368,0023.699,00
JPY214,89216,19220,38
THB716,81724,05784,62
AUD15.492,0015.586,0015.772,00
CAD17.207,0017.311,0017.537,00
SGD16.526,0016.626,0016.837,00
SEK-2.368,002.429,00
LAK-2,452,90
DKK-3.401,003.489,00
NOK-2.551,002.617,00
CNY-3.234,003.317,00
RUB-321,00394,00
NZD14.599,0014.687,0014.931,00
KRW17,21-20,91
EUR25.458,0025.522,0026.191,00
TWD671,61-757,45
MYR5.197,52-5.664,60

Nguồn: acb.com.vn

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.479,0025.541,0025.871,00
GBP28.096,0028.266,0028.565,00
HKD2.920,002.932,002.984,00
CHF23.308,0023.402,0023.702,00
JPY215,09216,46219,03
AUD15.481,0015.543,0015.780,00
SGD16.559,0016.626,0016.825,00
THB728,00731,00772,00
CAD17.255,0017.324,0017.521,00
NZD-14.668,0014.947,00

Nguồn: agribank.com.vn

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.140,0023.140,0023.260,00
USD(1-2-5)22.922,00--
USD(10-20)23.094,00--
GBP27.986,0028.155,0028.462,00
HKD2.907,002.928,002.991,00
CHF23.228,0023.368,0023.699,00
JPY214,89216,19220,38
THB716,81724,05784,62
AUD15.492,0015.586,0015.772,00
CAD17.207,0017.311,0017.537,00
SGD16.526,0016.626,0016.837,00
SEK-2.368,002.429,00
LAK-2,452,90
DKK-3.401,003.489,00
NOK-2.551,002.617,00
CNY-3.234,003.317,00
RUB-321,00394,00
NZD14.599,0014.687,0014.931,00
KRW17,21-20,91
EUR25.458,0025.522,0026.191,00
TWD671,61-757,45
MYR5.197,52-5.664,60

Nguồn: bidv.com.vn

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.250,0023.250,00
AUD15.550,0015.610,0015.770,0015.760,00
CAD17.270,0017.340,0017.520,0017.510,00
CHF22.610,0023.390,0023.080,0023.620,00
EUR25.480,0025.550,0025.810,0025.800,00
GBP28.080,0028.180,0028.470,0028.460,00
HKD2.410,002.950,002.920,002.980,00
JPY212,30216,50218,40218,70
NZD-14.740,00-15.020,00
SGD16.550,0016.650,0016.820,0016.820,00
THB690,00740,00770,00770,00

Nguồn: dongabank.com.vn

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh28.173,0028.258,0028.563,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.945,002.977,00
Franc Thụy Sĩ23.384,0023.454,0023.707,00
Yên Nhật216,11216,76219,10
Ðô-la Úc15.556,0015.603,0015.771,00
Ðô-la Canada17.305,0017.357,0017.544,00
Ðô-la Singapore16.605,0016.655,0016.835,00
Đồng Euro25.495,0025.571,0025.847,00
Ðô-la New Zealand14.669,0014.742,0014.916,00
Bat Thái Lan731,00749,00762,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.239,003.317,00

Nguồn: eximbank.com.vn

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)27.639,0027.961,0028.735,0028.735,00
Ðồng Euro (EUR)25.181,0025.344,0026.046,0026.046,00
Yên Nhật (JPY)212,05214,74220,24220,24
Ðô la Úc (AUD)15.286,0015.433,0015.924,0015.924,00
Ðô la Singapore (SGD)16.318,0016.507,0016.965,0016.965,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.886,002.919,003.000,003.000,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)16.996,0017.193,0017.670,0017.670,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.224,0023.224,0023.867,0023.867,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.614,0014.614,0015.018,0015.018,00
Bat Thái Lan(THB)730,00730,00780,00780,00

Nguồn: hsbc.com.vn

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.260,00
AUD15.523,0015.837,00
CAD17.285,0017.585,00
CHF23.375,0023.777,00
CNY3.199,003.364,00
DKK3.388,003.528,00
EUR25.509,0025.923,00
GBP28.225,0028.622,00
HKD2.924,002.998,00
JPY216,47219,06
KRW18,4519,90
NOK2.512,002.645,00
NZD14.641,0015.013,00
SEK2.355,002.440,00
SGD16.642,0016.852,00
THB736,00771,00

Nguồn: msb.com.vn

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.130,0023.140,0023.270,00
USD (USD 5 - 20)23.120,00--
USD (Dưới 5 USD)23.110,00--
EUR25.302,0025.429,0026.321,00
GBP27.966,0028.107,0028.688,00
JPY215,00215,85221,57
HKD2.863,002.921,243.019,00
CNY-3.229,003.343,00
AUD15.390,0015.545,0016.285,00
NZD14.497,0014.643,0015.014,00
CAD17.082,0017.255,0017.890,00
SGD16.423,0016.589,0016.972,00
THB684,09691,00774,80
CHF23.106,0023.339,0023.917,00
RUB-286,57493,95
KRW-18,9021,66
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Nguồn: mbbank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.096,0023.136,0023.256,0023.246,00
AUD15.476,0015.576,0015.880,0015.780,00
CAD17.220,0017.320,0017.621,0017.521,00
CHF23.302,0023.402,0023.750,0023.750,00
EUR25.469,0025.569,0025.928,0025.878,00
GBP28.132,0028.232,0028.539,0028.439,00
JPY214,98216,48219,54218,54
SGD16.529,0016.629,0016.932,0016.832,00
THB-730,00820,00815,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,64-5,72
HKD-2.879,00-3.089,00
NZD-14.597,00-15.001,00
SEK-2.378,00-2.628,00
CNY-3.206,00-3.377,00
KRW-19,17-20,77
NOK-2.662,00-2.817,00
TWD-723,00-818,00
PHP-447,00-477,00
MYR-5.450,00-5.929,00
DKK-3.395,00-3.666,00

Nguồn: sacombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.250,0023.250,00
EUR25.490,0025.570,0025.870,0025.870,00
GBP28.170,0028.280,0028.610,0028.600,00
JPY216,00216,70219,80219,70
CHF23.230,0023.370,0023.930,0023.790,00
CAD17.290,0017.360,0017.550,0017.550,00
AUD15.520,0015.570,0015.850,0015.850,00
SGD16.520,0016.540,0016.980,0016.860,00
NZD-14.740,00-15.010,00
KRW-19,00-20,90

Nguồn: scb.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.140,0023.150,0023.250,00
EUR25.575,0025.575,0025.895,00
JPY215,65216,25219,75
AUD15.522,0015.612,0015.852,00
SGD16.597,0016.667,0016.887,00
GBP27.828,0027.948,0028.338,00
CAD17.256,0017.356,0017.561,00
HKD2.899,002.939,002.989,00
CHF23.359,0023.489,0023.789,00
THB717,00739,00784,00
CNY-3.255,003.320,00

Nguồn: shb.com.vn

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.607,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.707,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.127,0023.147,0023.267,00
JPYĐồng Yên Nhật214,34215,59221,59
AUDĐô Úc15.253,0015.481,0015.983,00
CADĐô Canada17.026,0017.223,0017.724,00
GBPBảng Anh27.782,0028.076,0028.678,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.077,0023.295,0023.798,00
SGDĐô Singapore16.429,0016.578,0016.981,00
EUREuro25.230,0025.524,0026.227,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.215,003.346,00
HKDĐô Hồng Kông-2.829,003.029,00
THBBạt Thái Lan726,00730,00870,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.464,005.618,00
KRWKorean Won--22,00

Nguồn: techcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.130,0023.270,00
THBBaht/Satang722,59738,74769,45
SGDSingapore Dollar16.573,0016.633,0016.853,00
SEKKrona/Ore2.221,002.371,002.445,00
SARSaudi Rial6.053,006.171,006.415,00
RUBRUBLE/Kopecks288,00349,00390,00
NZDDollar/Cents14.568,0014.696,0015.040,00
NOKKrona/Ore2.442,002.604,002.688,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.473,005.649,005.715,00
KWDKuwaiti Dinar77.051,0077.101,0077.937,00
KRWWON18,1418,3919,94
JPYJapanese Yen212,44215,24220,74
INRIndian Rupee311,00323,00343,00
HKDDollar HongKong/Cents2.703,002.935,003.035,00
GBPGreat British Pound28.075,0028.281,0028.537,00
EUREuro25.400,0025.559,0026.324,00
DKKKrona/Ore3.385,003.399,003.531,00
CNYChinese Yuan3.265,003.275,003.403,00
CHFFranc/Centimes23.280,0023.372,0024.032,00
CADCanadian Dollar17.145,0017.291,0017.583,00
AUDAustralian Dollar15.469,0015.532,0015.807,00

Nguồn: tpb.vn

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.444,0115.537,2315.801,44
CAD17.131,7217.287,3117.581,29
CHF23.185,7523.349,1923.746,25
DKK-3.392,673.499,02
EUR25.464,0525.540,6726.307,74
GBP27.985,9728.183,2528.434,13
HKD2.916,412.936,972.980,95
INR-322,83335,50
JPY210,36212,48218,65
KRW17,5118,4319,98
KWD-76.105,6079.091,79
MYR-5.504,225.575,48
NOK-2.544,412.624,17
RUB-352,90393,24
SAR-6.171,166.413,30
SEK-2.366,642.426,22
SGD16.524,6716.641,1616.822,90
THB739,12739,12769,95
USD23.140,0023.140,0023.260,00
Cập nhật lúc 17:34:21 23/08/2019

Nguồn: vietcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.425,0015.555,0015.925,00
CAD-17.181,0017.297,0017.668,00
CHF-23.202,0023.353,0023.686,00
CNY--3.246,003.306,00
DKK--3.393,003.523,00
EUR-25.433,00 (€50, €100)
25.423,00 (< €50)
25.453,0026.228,00
GBP-27.938,0028.158,0028.578,00
HKD-2.916,002.933,003.033,00
JPY-214,54215,04220,54
KRW-17,3718,7720,17
LAK--2,462,91
NOK--2.543,002.623,00
NZD-14.584,0014.667,0014.954,00
SEK--2.370,002.420,00
SGD-16.475,0016.500,0016.905,00
THB-702,20746,54770,20
USD23.127,0023.126,00 ($50, $100)
23.116,00 (< $50)
23.136,0023.256,00

Nguồn: vietinbank.vn

Liên quan ty gia hoi doai 1 yen nhat

Hầu đồng 5 giá chầu đặc sắc nhất 2017 hát văn hoài thanh hay nhất - cô đồng xinh bắc linh loan giá

Nhà thờ lớn nhất việt nam và đông dương 2019 - giáo xứ lãng vân gp phát diệm ninh bình

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 31/12/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Hầu đồng 36 giá đẹp tuyệt nhất việt nam - hát văn hay ngọt lịm 2017

Tỷ giá usd hôm nay 11/2: tăng giá với bảng anh, yen nhật

Chú chó không lông xấu xí mặc áo đi cổ vũ bóng đá, được cưng chiều như con

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 30/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 2/8: rời khỏi đỉnh hai năm vì căng thẳng mỹ - trung leo thang

Tỷ giá usd hôm nay 25/3: tăng giá so với các euro, bảng anh và yen nhật

Tỷ giá usd hôm nay 23/1: giảm mạnh so với yen nhật

Vẫn còn nhiều áp lực cho tỷ giá usd/vnd | hanoitv

10/7/2018 bản tin phân tích biến động thị trường của các cặp tỷ giá eur gbp jpy

đi tìm tình yêu - tập 1 | phim tình cảm đài loan hay mới nhất 2019

Tình yêu không đóng cửa - tập 1 full hd 1080 | phim tình cảm đài loan lồng tiếng

Khao khát tình yêu - tập 1 | phim ngôn tình mới hay nhất 2019 - thuyết minh

đoạn tái bút ( ta xa rồi em nhé) - trường vũ | bản phối mê hồn | hoa dương tv

Phú lê đòi lấy thêm vợ và cái kết

Lọ lem và hoàng tử - tập 1 | phim tình cảm trung quốc mới nhất 2019

Tiếng đàn ta lư - clb dưỡng sinh nct xã yên trung - yên phong - bắc ninh

Tỷ giá usd hôm nay 18/5: lên gần đỉnh hai năm trên thị trường quốc tế

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 13/8/2016 - gía đô la mỹ, giá đô la úc, bảng anh, yên nhật,...

Top 8 nhà thờ đẹp và nổi tiếng nhất ở nghệ an

Phim bộ lồng tiếng | cô nàng công sở tập 1 | phim bộ trung quốc hay nhất 2019

Tỷ giá usd hôm nay 13/2: đồng usd kết thúc chuỗi tăng giá dài nhất trong hai năm

Hoàng tử và công chúa - tập 1 | phim tình cảm trung quốc hay mới nhất 2019

15 phim đài loan hay nhất mọi thời đại

đồi hoa mặt trời - hoàng yến chibi 「lyric video」| mv hd

đoạn tái bút - ngọc diệu

Trau dep nhat voj gia 100trieu......?

Phim mới 2019 | nàng công chúa tôi yêu - tập 1 | phim tình cảm trung quốc hay nhất 2019 -thuyết minh

Nasus 26 phút 1000 q | phá vỡ mọi kỷ lục | mỗi bé 1 gõ - trâu best udyr

Người đàm phán - tập 1 full | phim trung quốc hay nhất 2018 (lồng tiếng)

Tỷ giá usd hôm nay 23/3: tỷ giá trung tâm có tuần không tăng đầu tiên trong năm 2019

Hội đồng niên 1986 xã nhật tân (tiên lữ, hưng yên)

Múa đẹp nhất 2015 tiếng đàn ta lư

Chuyện tình ngược lối - tập 1 | bà trùm trẻ nhất trong lịch sử giang hồ đài loan

Tuổi mộng xứ đông - dương cẩm lynh

Top 10 ngôi nhà cổ đẹp nhất việt nam mà bạn nên biết

[karaoke - beat gốc] đoạn tuyệt - phương anh

Tiết mục múa dân gian độc đáo chiếm tình cảm khán giả!

Tình cờ - tập 1 | phim bộ tình cảm ngôn tình đài loan hay nhất - lồng tiếng

30: hứa ngân xuyên vs vương thiên nhất (pđ quá hà xa cấp tấn trung binh vs bpm bình pháo đổi xe)

Nhà gỗ đẹp | nhà gỗ lim tiền tỷ của đại gia đất cảng hải phòng

Tỷ giá ngoại tệ ngày 15/8, usd treo cao, euro sụt giảm

Cấu hình tỷ giá ngoại tệ thời điểm hiện tại

Phim ca nhạc - đại ca bất đắc dĩ - thái dương - parody official mv

Tỷ giá ngoại tệ

đoạn tuyệt - quang lập | giọng ca để đời

Người bí ẩn 2019 | tập 4 full: bộ đôi triệu view jack, k-icm phá đảo trường quay với hit "bạc phận"

Ty gia doi tien euro , Tỷ giá đô mbbank , Ty gia doi tien indonesia , Tỷ giá đô mỹ eximbank , Tỷ giá đô ngân hàng shinhan, Ty gia doi tien canada , Ty gia doi tien hong kong , Ty gia doi tien nhat , Ty gia doi tien thai lan , Ty gia doi usd , Ty gia doi euro , Ty gia doi tien won sang usd , Ty gia doi tiền singapore , Tỷ giá đô new , Tỷ giá usd mi hồng hôm nay , Tỷ giá usd mỹ ngày hôm nay , Tỷ giá usd mbb , Tỷ giá usd yên hôm nay , Tỷ giá đô sgd , Tỷ giá đô chuyển khoản , Ty gia usd-kc , Ty gia usd kyat , Tỷ giá đô mỹ acb , Tỷ giá đô mỹ bidv ,