Đề Xuất 12/2022 # Quyết Định Của Tòa Án Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 16 Like | Athena4me.com

Đề Xuất 12/2022 # Quyết Định Của Tòa Án Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 16 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Quyết Định Của Tòa Án Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 mới nhất trên website Athena4me.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Vừa có được quyết định của tòa án.

Just got a decision from the court.

OpenSubtitles2018.v3

Cuộc đua vào Thứ sáu, Và cần có quyết định của tòa án.

The race is Friday, and I need your decision.

OpenSubtitles2018.v3

Ngài Pepelyaev, quyết định của tòa án

Mr. Pepelyaev, court decides

opensubtitles2

Quyết định của tòa án

The Court Decision

jw2019

Ngài Pepelyaev, quyết định của tòa án.

Mr. Pepelyaev, court decides.

OpenSubtitles2018.v3

Quyết định của tòa án được đưa lên trang nhất của các nhật báo.

The court ruling hit the headlines.

jw2019

Sau quyết định của tòa án năm 2006, Quốc hội New York đã thông qua luật hôn nhân đồng giới vào năm 2007, 2009 và 2011.

Following the 2006 court decision, the New York State Assembly passed same-sex marriage legislation in 2007, 2009, and 2011.

WikiMatrix

Quyết định của tòa án chỉ là một cách khác để đàn áp, làm cho im lặng và trừng phạt người Kurd.

The decision of the court is just another way to repress, silence and punish the Kurds.

WikiMatrix

11 tháng 7: Hôn nhân đồng giới trở thành hợp pháp tại bang Chiapas của México, theo quyết định của Tòa án Tối cao Mexico.

11 July: Same-sex marriage becomes legal in the Mexican state of Chiapas, following a decision of the Mexican Supreme Court.

WikiMatrix

Các thành viên gia đình của cả Betty Binnicker và Mary Thames đều bày tỏ sự thất vọng trước quyết định của tòa án.

Family members of both Betty Binnicker and Mary Thames expressed disappointment at the court’s ruling.

WikiMatrix

Quyết định của tòa án Úc làm dấy lên hi vọng về tác động của việc chống hút thuốc lá đối với các quốc gia khác .

The Australian decision raises the hopes of anti-tobacco forces of similar moves in other nations .

EVBNews

Bà bị cấm tham gia bất kỳ đảng phái chính trị nào trong 5 năm cùng với quyết định của Tòa án Hiến pháp cấm đảng này.

When she was a member of pro-Kurdish Democratic Society Party, she was banned from joining any political party for five years with the Constitutional Court’s decision to ban this party.

WikiMatrix

Đúng như các bạn nghĩ, tôi không đồng tình với quyết định của Tòa án tối cao mà tôi đồng ý với những người bất đồng quan điểm

As you might imagine, I disagree with the Supreme Court’s decision and I agree with the dissent.

QED

Thủ tướng Ferenc Gyurcsány đã chỉ đạo Bộ trưởng Bộ Tư pháp soạn thảo một dự luật mới, sửa đổi, phù hợp với quyết định của Tòa án.

Prime Minister Ferenc Gyurcsány instructed the Minister of Justice to draft a new, revised bill that would conform to the Court’s decision.

WikiMatrix

Vào ngày 23 tháng 12 năm 2008, Chính phủ Hungary tuyên bố sẽ đưa ra một dự luật hợp tác mới được đăng ký theo quyết định của Tòa án Hiến pháp.

On 23 December 2008, the Hungarian Government announced that it would introduce a new registered partnership bill in line with the Constitutional Court’s decision.

WikiMatrix

Năm 1771, Šćepan thành lập tòa án thường trực gồm các vị lãnh đạo gia tộc được kính trọng nhất, và kiên quyết khăng khăng đòi quyết định của tòa án.

In 1771 Šćepan founded the permanent court composed of the most respected clan chiefs, and stubbornly insisted on respect of the court’s decision.

WikiMatrix

Therefore, we should not be surprised when courts decide contrary to evidence in cases involving God’s people.

jw2019

Hôn nhân đồng giới được công nhận hợp pháp tại bang Iowa của Hoa Kỳ kể từ khi có quyết định của Tòa án tối cao Iowa ngày 3 tháng 4 năm 2009.

Same-sex marriage has been legally recognized in the U.S state of Iowa since a decision of the Iowa Supreme Court on April 3, 2009.

WikiMatrix

Các quyết định của tòa án, bắt đầu từ năm 2003, đã hợp thức hóa Hôn nhân đồng giới trong 8 của 10 vùng, mà số dân tổng cộng là 90% dân số Canada.

Court decisions, starting in 2003, each already legalized same-sex marriage in eight out of ten provinces and one of three territories, whose residents comprised about 90% of Canada’s population.

WikiMatrix

Một cuộc biểu tình chống lại quyết định của tòa án năm 2010 do tổ chức văn hoá “Văn hóa Văn hoá” tổ chức, đã có hơn một triệu người tham dự.

A 2010 protest demonstration against the court’s decision, organised by the cultural organisation Òmnium Cultural, was attended by over a million people.

WikiMatrix

Một quyết định của tòa án sau đó, được lưu truyền vào tháng 10 năm 2007, đã mở rộng quyền bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế cho các cặp đồng giới.

A subsequent court decision, handed down in October 2007, extended social security and health insurance rights to same-sex couples.

WikiMatrix

Sau nhiều quyết định của tòa án, thành phố đã buộc phải bắt đầu công việc xây dựng cầu vào cuối năm 2007, cho tới khi tòa án tổ chức xét xử vào năm 2008.

However, after several court decisions the city was forced to begin building the bridge at the end of 2007 until further court hearings could be held in 2008.

WikiMatrix

Vào ngày 28 tháng 6 năm 2013, việc tạm dừng có hiệu lực đã bị xóa khỏi quyết định của tòa án quận liên bang và các cuộc hôn nhân đồng giới đã có thể tiếp tục.

On June 28, 2013, a stay of effect was removed from the federal district court decision and same-sex marriages were able to resume.

WikiMatrix

Vào ngày 20 tháng 6 năm 2013, các điều khoản này đã bị vô hiệu bởi một quyết định của tòa án, cho rằng các luật này đã vi phạm quyền tự do ngôn luận và nhân quyền.

On 20 June 2013, these provisions were invalidated by a court decision, which held that these laws violated freedom of speech and human rights.

WikiMatrix

Hôn nhân đồng giới đã trở thành hợp pháp trước đó là kết quả của các quyết định của tòa án, chứ không phải luật pháp, ở bốn tiểu bang: Massachusetts, California, Connecticut, và Iowa.

Same-sex marriage became legal earlier as the result of court decisions, not legislation, in four states: Massachusetts, California, Connecticut, and Iowa.

WikiMatrix

Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Đã quyết định.

It is decided.

OpenSubtitles2018.v3

“Khi về hưu, đừng quyết định ngơi nghỉ một vài năm.

“When you retire, don’t decide to take it easy for a year or so.

jw2019

Tối qua, em với Zack đã quyết định rồi.

As of last night, I was having sex with Zack.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi có thể quyết định về cơ thể của mình.

I can make decisions about my body.

OpenSubtitles2018.v3

Quyết định cuối cùng chỉ gồm 2 yếu đó đó.

It’s really just two numbers at the end of the day.

ted2019

Em đã quyết định chưa?

Do you have your answer yet?

OpenSubtitles2018.v3

Cha sẽ không thất vọng nếu con quyết định làm một cái gì khác với cuộc đời mình.

I wouldn’t be disappointed if you decided to do something else with your life.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi chưa quyết định được là nên đi học đại học hay là đi tìm việc.

I am not sure yet if I will go to a university or get a job.

Tatoeba-2020.08

Hình như cô Morgan của chúng tôi đã quyết định ra mặt.

Looks like our Ms. Morgan has decided to be found after all.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi đã đưa ra quyết định, John.

I make my own choices, John.

OpenSubtitles2018.v3

83 Và sự quyết định của họ về ông ta phải chấm dứt mọi tranh luận về ông ta.

83 And their decision upon his head shall be an end of controversy concerning him.

LDS

Kinh nghiệm này cho thấy không dễ để có một quyết định khôn ngoan.

This experience illustrates that making wise decisions is a challenge.

jw2019

14 Vậy thì quyết định của chị Ngọc có thiếu khôn ngoan không?

14 But would Ruth’s decision be bad?

jw2019

Và thế là tôi quyết định, tôi sẽ bắt đầu 2 năm của chính mình.

So I decided, I’m going to start my own biennial.

ted2019

Rồi chúng tôi quyết định chúng tôi có nhận cô không.

Then we decide if we want you or not.

OpenSubtitles2018.v3

Câu hỏi: Tại sao Đức Giê-hô-va quyết định giáng trận nước lụt?

Questions: Why did Jehovah decide to bring the Flood?

jw2019

Đừng hối tiếc vì quyết định rời cậu ấy.

Do not regret your decision to leave him.

OpenSubtitles2018.v3

Những yếu tố nào giúp chúng ta quyết định học bao nhiêu đoạn trong mỗi buổi học?

What factors determine how much material to cover during a Bible study?

jw2019

Đó là quyết định của anh.

It’s your decision.

OpenSubtitles2018.v3

Chuyển cô ấy đi là quyết định sáng suốt.

Good call on the transport.

OpenSubtitles2018.v3

Chị ấy quyết định thôi việc.

She decided to quit her job.

tatoeba

Thế kỷ thứ mười TCN là một thời kỳ quyết định.

IT IS the tenth century B.C.E. and a time of decision.

jw2019

Hay Suzie đã nói đúng—đời sống chủ yếu là do mỗi người chúng ta quyết định?

Or is Suzie right —that life is essentially what each of us makes of it?

jw2019

Tuy nhiên, quyết định nhận vào lại là do ủy ban tư pháp trước kia đưa ra.

However, the decision to reinstate is made by the original judicial committee.

jw2019

Quyết định sử dụng thành phần tái chế từ ngành sản xuất xi măng và thép.

Decided to use recycled content from cement and steel manufacturing.

ted2019

Ngày Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Hôm nay là ngày quyết định

Today is the decision.

OpenSubtitles2018.v3

Rockefeller nói, “Đó là ngày quyết định sự nghiệp của tôi.”

Rockefeller said, “It was the day that determined my career.”

WikiMatrix

Ngày 18 tháng 8 năm 636, ngày thứ tư, đã được chứng minh là một ngày quyết định của trận đánh.

18 August 636, the fourth day, was to prove decisive.

WikiMatrix

Những người cổ điển như bà tôi… bà hay gọi những ngày lễ lớn mùa hè là ” những ngày quyết định. ”

Old-timers like my grandma… she used to call these big summer holidays the ” ruling days. “

OpenSubtitles2018.v3

Khi chúng ta thành công người vợ của anh sẽ phải hối tiếc cái ngày quyết định chia tay với anh.

When we’re done this wife of yours she’s gonna rue the day she ever decided to give up on you.

OpenSubtitles2018.v3

Và vào ngày quyết định ấy, cố gắng hít thở sâu để chống lại phản ứng chiến đấu/ thoát thân/ đông cứng tạm thời.

And on the actual test day, try taking deep breaths to counteract your body’s flight/fight/freeze response.

ted2019

Đối với tôi, đó là điểm bắt đầu của một cuộc hành trình dài, nhưng tôi đã quyết định ngày hôm đó là ngày quyết định.

For me it was the start of a long journey, but I decided that day to matter.

ted2019

Ngày khai trường năm ngoái, chính là ngày quyết định của tôi được thông báo, và tôi lo sợ điều có thể xảy đến với lũ trẻ.

The first day of school last year happened to be the day my resolution was announced, and I was so anxious about what they would face.

ted2019

Quyết định của bạn ngày hôm nay sẽ quyết định mức độ giàu có.

Your decisions today are going to determine its well-being.

ted2019

Quyết định của bạn ngày hôm nay sẽ quyết định mức độ giàu có.

Your decisions today are going to determine its well- being.

QED

Các anh chị em thân mến, mỗi ngày là một ngày để quyết định.

My dear brothers and sisters, each day is a day of decision.

LDS

Các người có 2 ngày để quyết định.

You have two days to decide.

OpenSubtitles2018.v3

Các ngươi có đúng một ngày để quyết định.

You have one full day to decide.

OpenSubtitles2018.v3

Đến một ngày, họ quyết định là tôi cần giúp đỡ.

One day, they decided I needed some help.

OpenSubtitles2018.v3

Vậy nên một ngày tôi quyết định không tới đó nữa mà qua nhà của Eric Clapton.

So one day I decided I was going to sag off Apple and I went over to Eric Clapton’s house.

WikiMatrix

ICCROM kỉ niệm 50 năm ngày kí quyết định thành lập tổ chức.

ICCROM celebrates the 50th Anniversary of the Resolution of the General Conference to create the Centre.

WikiMatrix

Cho nên, 1 ngày, tôi quyết định lại chỗ người quản lý, và tôi hỏi,

So I one day decided to pay a visit to the manager, and I asked the manager,

QED

Vào ngày 31 tháng 10, các lãnh đạo Liên Xô quyết định đảo ngược quyết định ngày hôm trước của họ.

On 31 October the Soviet leaders decided to reverse their decision from the previous day.

WikiMatrix

Sau 10 ngày, tôi quyết định quay lại với cơ thể mình, và rồi chứng xuất huyết nội chấm dứt.

After 10 days, I made the decision to return to my body, and the internal bleeding stopped.

QED

Tôi phải can đảm như Erica và từ chối tự vẫn, vậy là mỗi ngày, tôi quyết định phải chiến đấu.

I had to be brave like Erica and refuse to surrender, so every day, I made a decision to fight.

ted2019

Ngày 25/7/2006, theo quyết định số 172/2006/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, Trường đổi tên thành Trường Đại học Nha Trang.

Following Decision No. 172/2006/QĐ-TTg of the prime minister signed on July 25, 2006 the name was changed to Nha Trang University.

WikiMatrix

Sau chuyến leo núi thành công lên đỉnh Everest ngày 29 tháng 5, ông quyết định lấy ngày này làm ngày sinh nhật của mình.

After his ascent of Everest on 29 May 1953, he decided to celebrate his birthday on that day thereafter.

WikiMatrix

VQG Cát Bà thành lập ngày 31/3/1986 theo quyết định số 79-CP của Hội đồng Bộ trưởng Việt Nam (nay là chính phủ).

Cát Bà National Park was established on 31 March 1986 under No.79/CP decision of the Council of Ministers of Vietnam (now the government).

WikiMatrix

Đã Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Đã quyết định.

It is decided.

OpenSubtitles2018.v3

Tối qua, em với Zack đã quyết định rồi.

As of last night, I was having sex with Zack.

OpenSubtitles2018.v3

Em đã quyết định chưa?

Do you have your answer yet?

OpenSubtitles2018.v3

Hình như cô Morgan của chúng tôi đã quyết định ra mặt.

Looks like our Ms. Morgan has decided to be found after all.

OpenSubtitles2018.v3

Ở giữa đồng cỏ, chúng tôi đã quyết định là xuống ngựa và chơi bắn bi.

In the middle of the prairie, we decided to get off our horses and play marbles.

LDS

Trong tháng 3 năm 2009, đài BBC đã quyết định bỏ giải BBC Radio 3 Awards for “world music”..

In March 2009, the BBC made a decision to axe the BBC Radio 3 Awards for World Music.

WikiMatrix

À, anh đã quyết định rồi.

Well, they’ve made a decision.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi đã quyết định phải sống tiếp.

I decided to keep breathing.

OpenSubtitles2018.v3

Ông đã quyết định in thông qua các tấm bằng cao su.

We looked through field-glasses.

WikiMatrix

Ta đã quyết định, mọi thứ đã xong.

The decision is made, it is done.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi đã quyết định chuyển đến Liverpool.”

“Standing up for Liverpool”.

WikiMatrix

Anh không cho tiền vào trừ khi đã quyết định chọn cái nào.

You never do that until you decide.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi đã quyết định học lại.

I have set myself to learn again.

OpenSubtitles2018.v3

10 Một số cặp vợ chồng trẻ đã quyết định không có con.

10 Some young couples have decided to remain childless.

jw2019

Vâng, khi tôi bắt đầu tự sáng tác, tôi đã quyết định mình không nên tạo hình.

Well, when I started working with my own work, I decided that I shouldn’t do images.

ted2019

Trong tập 3, Amreen đã quyết định dừng khỏi cuộc thi, trong khi ở cuối bảng.

In episode 3, Amreen decided to quit the competition while in the bottom three.

WikiMatrix

Hunter, tôi đã quyết định.

I’ve made the decision.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi đã quyết định đúng.

I made the right call.

OpenSubtitles2018.v3

Nhưng cô ấy đã quyết định ở lại cùng cậu.

But she decided to stay with you.

OpenSubtitles2018.v3

Một khi đã quyết định phụng sự trọn thời gian, bạn đừng bỏ cuộc.

Once you have decided to take up the full-time ministry, stick with your decision.

jw2019

Từ lúc đó, nhiều môn đồ đã quyết định bỏ Chúa Giê-su.

Many of Jesus’ own disciples decided to quit following him.

jw2019

Cứ… cho anh biết khi nào em đã quyết định.

Just… let me know when you make a decision.

OpenSubtitles2018.v3

Thiếu tá Petrovitch đã quyết định đó là việc không tưởng.

Maj. Petrovitch has decided it is impractical.

OpenSubtitles2018.v3

Trong tập 6, ban đầu Areti và Marsida đều bị loại, nhưng Vicky đã quyết định sẽ cứu Areti.

In Episode 6, originally both Areti and Marsida were the eliminees, but Vicky saved Areti.

WikiMatrix

Tôi thấy là tất cả đều đã quyết định đến đây.

Well, I see you’ve all decided to come.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn đang đọc nội dung bài viết Quyết Định Của Tòa Án Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 trên website Athena4me.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!