Đề Xuất 11/2022 # Quyền Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 17 Like | Athena4me.com

Đề Xuất 11/2022 # Quyền Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 # Top 17 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Quyền Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 mới nhất trên website Athena4me.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Một khi ký sinh vật xâm nhập, vật chủ sẽ không còn quyền quyết định.

Once the parasites get in, the hosts don’t get a say.

ted2019

Và do bà biết có thuốc nổ trong đó… quyền quyết định không nằm ở bà.

In addition, since you know the explosives are there, it is incumbent upon you to consider them.

OpenSubtitles2018.v3

Người dân có quyền quyết định.

The people have decided.

OpenSubtitles2018.v3

▪ Chúng ta có quyền quyết định mình được sinh lại hay không?

▪ Is it up to us to decide to experience the new birth?

jw2019

Họ trao quyền quyết định mọi việc cho vợ mình.

They pass all the decision-making over to their wives.

jw2019

Tôi không có quyền quyết định.

It’s not up to me.

OpenSubtitles2018.v3

Ông là ai mà có quyền quyết định?

Well, now, who are you to decide?

OpenSubtitles2018.v3

Quyền quyết định nằm trong tay bạn.

The choice is up to you.

jw2019

Người thắng có quyền quyết định, cô em ạ.

Winner gets to decide, little lady.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi có quyền quyết định.

I have final say.

OpenSubtitles2018.v3

5 Sự sinh lại—Ai có quyền quyết định?

5 The New Birth —A Personal Decision?

jw2019

Chính Đức Chúa Trời, chứ không phải chúng ta, có quyền quyết định đặt điều kiện gì.

It is not for us to decide what the requirements are; God rightly does that.

jw2019

Trong một gia đình, phải chăng chỉ người cha mới có quyền quyết định mọi việc không?

In a family, is decision-making necessarily limited to the father?

jw2019

Đó là quyền quyết định của cậu ta.

That’s for the lad to judge.

OpenSubtitles2018.v3

Anh không có quyền quyết định.

Hate or not, that’s not your decision.

OpenSubtitles2018.v3

Quyền quyết định là ở Hamlin, và Hamlin sẽ không bao giờ đồng ý.

It’s Hamlin’s call, and Hamlin will never agree.

OpenSubtitles2018.v3

có nghĩa là anh toàn quyền quyết định.

That would imply you had a say in the matter.

OpenSubtitles2018.v3

Sau các biến động trên thế giới, chính quyền quyết định chấm dứt Nhân Văn-Giai Phẩm.

After international outcry, the country decided to slowly put an end to this practice.

WikiMatrix

Với toàn quyền quyết định.

With full autonomy.

OpenSubtitles2018.v3

Anh không có quyền quyết định chuyện đó.

It wasn’t your call to make!

OpenSubtitles2018.v3

AI CÓ thẩm quyền quyết định điều gì là phải, điều gì là trái?

WHO has the authority to set the standards of right and wrong?

jw2019

Tôi muốn nắm quyền quyết định trực tiếp với công chúng trên những con phố

I would control it directly with the public in the streets.

ted2019

Hãy nhớ là người đó cũng có quyền quyết định nữa.

Remember, the other person also has a right to make a decision in the matter.

jw2019

Anh có quyền quyết định ai vô tội ai có tội.

You get to decide who’s innocent and who’s guilty.

OpenSubtitles2018.v3

Anh không có quyền quyết định điều đó.

That’s not your decision to make.

OpenSubtitles2018.v3

Có Toàn Quyền Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Ả góa phụ này sẽ có toàn quyền đòi lấy Nootka nếu James Delaney chết.

This widow will have sole claim on Nootka in the event of James Delaney’s death.

OpenSubtitles2018.v3

Bây giờ cô có toàn quyền kiểm soát mối quan hệ của mình với cậu ta.

You now have total control over your relationship with him.

OpenSubtitles2018.v3

YouTube cũng có toàn quyền hạn chế khả năng phát trực tiếp của người sáng tạo.

YouTube also reserves the right to restrict a creator’s ability to live stream at its discretion.

support.google

Mỗi người dùng do bạn thêm vào sẽ có toàn quyền quản lý miền:

Each user you add will have full permission to manage the domain:

support.google

Tôi sẽ để họ thông qua một vài giải pháp cho phép tôi có toàn quyền ở đó.

I’ll get them to pass some kind of resolution authorizing me full authority over there.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi sẽ cho ông ta biếtSean Archer có toàn quyền trong việc này

And I’ m telling him Sean Archer writes his own ticket

opensubtitles2

Người chủ có toàn quyền trên thân thể của bà”.

Her body was at her owner’s disposal.”

jw2019

Thậm chí chỉ vì một lỗi nhẹ, chủ có toàn quyền cho sống hay bắt phải chết.

Even for a slight offense, he wielded the power of life and death.

jw2019

Cô có toàn quyền được giết người khi cần thiết

You have carte blanch to kill when you think it’ s necessary

opensubtitles2

Tôi là người duy nhất có toàn quyền truy cập.

I’m the only one with full access.

OpenSubtitles2018.v3

Một thứ tuyệt vời khác là, tôi có toàn quyền sử dụng chiếc xe đó.

And the other remarkable thing is it’s, I think, the highest status of car ownership.

ted2019

Họ có toàn quyền, có một nửa số tiền.

They got all the power, they got half the money.

OpenSubtitles2018.v3

Nhà vua có toàn quyền hành pháp, và các bộ trưởng chỉ phải chịu dưới quyền nhà vua.

He retained full executive authority and ministers were responsible only to him.

WikiMatrix

Cô có toàn quyền được giết người khi cần thiết.

You have carte blanch to kill when you think it’s necessary.

OpenSubtitles2018.v3

YouTube cũng có toàn quyền hạn chế khả năng sáng tạo nội dung của người sáng tạo.

YouTube also reserves the right to restrict a creator’s ability to create content at its discretion.

support.google

Vị giám mục này có toàn quyền trên các linh mục khác.

This bishop would hold authority over many priests.

jw2019

Chắc tôi không cần phải nhắc ông rằng tôi có toàn quyền truất quyền chỉ huy của ông.

I’m sure I don’t have to remind you of my right to relieve your command.

OpenSubtitles2018.v3

Vậy Ngài có toàn quyền quyết định về sự cai trị trên trái đất.

So he has the right to decide what kind of government should rule.

jw2019

Em sẽ có toàn quyền điều tra cuộc sống của hắn.

You’ve been given an all access pass to his life.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn có toàn quyền sở hữu độc quyền đối với mọi nội dung trong những video này không?

Do you have 100% exclusive rights to any of the material in these videos?

support.google

Và ngay cả sau khi đã bán, ngươi vẫn có toàn quyền lấy hết số tiền bán được.

And even after you sold the field, it was up to you to decide what you would do with the money.

jw2019

5 Vào năm 537 TCN và năm 1919 CN, Đức Giê-hô-va có toàn quyền để giải phóng dân Ngài.

5 Both in 537 B.C.E. and in 1919 C.E., Jehovah had a perfect right to liberate his people.

jw2019

Tôi phải có toàn quyền kiểm soát về phương diện quản lý.

I have to have total control of the production side.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn có toàn quyền quyết định việc cung cấp các ID.

It is up to you to provide the IDs.

support.google

Bác ấy có toàn quyền nghi ngờ.

She had every right to be suspicious.

OpenSubtitles2018.v3

Ngày Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Hôm nay là ngày quyết định

Today is the decision.

OpenSubtitles2018.v3

Rockefeller nói, “Đó là ngày quyết định sự nghiệp của tôi.”

Rockefeller said, “It was the day that determined my career.”

WikiMatrix

Ngày 18 tháng 8 năm 636, ngày thứ tư, đã được chứng minh là một ngày quyết định của trận đánh.

18 August 636, the fourth day, was to prove decisive.

WikiMatrix

Những người cổ điển như bà tôi… bà hay gọi những ngày lễ lớn mùa hè là ” những ngày quyết định. ”

Old-timers like my grandma… she used to call these big summer holidays the ” ruling days. “

OpenSubtitles2018.v3

Khi chúng ta thành công người vợ của anh sẽ phải hối tiếc cái ngày quyết định chia tay với anh.

When we’re done this wife of yours she’s gonna rue the day she ever decided to give up on you.

OpenSubtitles2018.v3

Và vào ngày quyết định ấy, cố gắng hít thở sâu để chống lại phản ứng chiến đấu/ thoát thân/ đông cứng tạm thời.

And on the actual test day, try taking deep breaths to counteract your body’s flight/fight/freeze response.

ted2019

Đối với tôi, đó là điểm bắt đầu của một cuộc hành trình dài, nhưng tôi đã quyết định ngày hôm đó là ngày quyết định.

For me it was the start of a long journey, but I decided that day to matter.

ted2019

Ngày khai trường năm ngoái, chính là ngày quyết định của tôi được thông báo, và tôi lo sợ điều có thể xảy đến với lũ trẻ.

The first day of school last year happened to be the day my resolution was announced, and I was so anxious about what they would face.

ted2019

Quyết định của bạn ngày hôm nay sẽ quyết định mức độ giàu có.

Your decisions today are going to determine its well-being.

ted2019

Quyết định của bạn ngày hôm nay sẽ quyết định mức độ giàu có.

Your decisions today are going to determine its well- being.

QED

Các anh chị em thân mến, mỗi ngày là một ngày để quyết định.

My dear brothers and sisters, each day is a day of decision.

LDS

Các người có 2 ngày để quyết định.

You have two days to decide.

OpenSubtitles2018.v3

Các ngươi có đúng một ngày để quyết định.

You have one full day to decide.

OpenSubtitles2018.v3

Đến một ngày, họ quyết định là tôi cần giúp đỡ.

One day, they decided I needed some help.

OpenSubtitles2018.v3

Vậy nên một ngày tôi quyết định không tới đó nữa mà qua nhà của Eric Clapton.

So one day I decided I was going to sag off Apple and I went over to Eric Clapton’s house.

WikiMatrix

ICCROM kỉ niệm 50 năm ngày kí quyết định thành lập tổ chức.

ICCROM celebrates the 50th Anniversary of the Resolution of the General Conference to create the Centre.

WikiMatrix

Cho nên, 1 ngày, tôi quyết định lại chỗ người quản lý, và tôi hỏi,

So I one day decided to pay a visit to the manager, and I asked the manager,

QED

Vào ngày 31 tháng 10, các lãnh đạo Liên Xô quyết định đảo ngược quyết định ngày hôm trước của họ.

On 31 October the Soviet leaders decided to reverse their decision from the previous day.

WikiMatrix

Sau 10 ngày, tôi quyết định quay lại với cơ thể mình, và rồi chứng xuất huyết nội chấm dứt.

After 10 days, I made the decision to return to my body, and the internal bleeding stopped.

QED

Tôi phải can đảm như Erica và từ chối tự vẫn, vậy là mỗi ngày, tôi quyết định phải chiến đấu.

I had to be brave like Erica and refuse to surrender, so every day, I made a decision to fight.

ted2019

Ngày 25/7/2006, theo quyết định số 172/2006/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, Trường đổi tên thành Trường Đại học Nha Trang.

Following Decision No. 172/2006/QĐ-TTg of the prime minister signed on July 25, 2006 the name was changed to Nha Trang University.

WikiMatrix

Sau chuyến leo núi thành công lên đỉnh Everest ngày 29 tháng 5, ông quyết định lấy ngày này làm ngày sinh nhật của mình.

After his ascent of Everest on 29 May 1953, he decided to celebrate his birthday on that day thereafter.

WikiMatrix

VQG Cát Bà thành lập ngày 31/3/1986 theo quyết định số 79-CP của Hội đồng Bộ trưởng Việt Nam (nay là chính phủ).

Cát Bà National Park was established on 31 March 1986 under No.79/CP decision of the Council of Ministers of Vietnam (now the government).

WikiMatrix

Yếu Tố Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Yếu tố quyết định không bao giờ là nguồn lực, mà chính là tài xoay xở.

The defining factor is never resources; it’s resourcefulness.

QED

Tư lợi có nhận thức không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định.

Rational self-interest is not always the dominating factor.

ted2019

” Thời gian dường như chính là yếu tố quyết định , ” Torgler lưu ý .

” Time seems to be a crucial element , ” noted Torgler .

EVBNews

Yếu tố quyết định thành công của vượt ngục gồm 3 điều.

A SUCCESSFUL BREAKOUT DEPENDS ON THREE THINGS,

OpenSubtitles2018.v3

Cuối cùng, là kỷ luật phi vũ trang, có nó có thể là yếu tố quyết định.

Now, at the end, nonviolent discipline. And this is probably the game- changer.

QED

Nhiều hơn một yếu tố quyết định có thể góp phần hình thành nhận thức của khách thể.

More than one determinant can contribute to the formation of the subject’s perception.

WikiMatrix

Chuẩn bị là yếu tố quyết định.

Preparation is the key.

jw2019

Nhưng vẫn thiếu một yếu tố quyết định.

But we were still missing a critical element.

ted2019

Ông biết đấy, tôi đang nghĩ về những yếu tố quyết định của Freud.

You know, I was wondering about Freudian determinants.

QED

Tư lợi có nhận thức không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định.

Rational self- interest is not always the dominating factor.

QED

Một yếu tố quyết định

A Determining Factor

jw2019

Tội trạng là một trong những yếu tố quyết định.

The nature of the wrongdoing is one of the determining factors.

jw2019

Điều gì sẽ là yếu tố quyết định cách chúng ta phản ứng?

What should be the determining factor in our response?

jw2019

Quy mô không quan trọng nữa, linh hoạt mới là yếu tố quyết định.

Scale does not matter anymore, flexibility does.

ted2019

Thứ hai, tăng cường tạo thuận lợi thương mại có thể là một yếu tố quyết định.

Second, promoting trade facilitation could be a game changer.

worldbank.org

Môi trường là yếu tố quyết định.

Environment is very, very crucial.

QED

Nhưng có phải nơi chốn luôn là yếu tố quyết định không?

But is this always the case?

jw2019

Đây cũng là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành bại của một doanh nghiệp .

It is also a good example of learning from one’s defeats.

WikiMatrix

Tuổi tác không phải là yếu tố quyết định.

Age is not the primary factor.

jw2019

Nhiệt độ thay đổi ít theo mùa; độ cao là yếu tố quyết định chính.

Temperatures vary little with season; elevation is the primary determinant.

WikiMatrix

Gen có thể là một yếu tố quyết định.

Genes could play a role.

jw2019

Tuy nhiên, trong thánh chức rao giảng, thời gian không luôn luôn là yếu tố quyết định.

In our field ministry, however, timing is not always a factor.

jw2019

Người dùng có thể coi mẫu là yếu tố quyết định khi mua đồ nội thất.

Users might use pattern as a deciding factor when shopping for furniture.

support.google

Sự chú ý của người ta là yếu tố quyết định.

The primary factor is the person’s interest.

jw2019

Từ mùng 2 tới mùng 4, quan điểm của quân đội là yếu tố quyết định.

Between October 2–4, the position of the army was the deciding factor.

WikiMatrix

Bạn đang đọc nội dung bài viết Quyền Quyết Định Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023 trên website Athena4me.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!