Đề Xuất 12/2022 # Giao Thức Http Và Https Là Gì? Tại Sao Nên Sử Dụng Https? / 2023 # Top 14 Like | Athena4me.com

Đề Xuất 12/2022 # Giao Thức Http Và Https Là Gì? Tại Sao Nên Sử Dụng Https? / 2023 # Top 14 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Giao Thức Http Và Https Là Gì? Tại Sao Nên Sử Dụng Https? / 2023 mới nhất trên website Athena4me.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Môi trường internet phát triển, kéo theo tội phạm mạng tăng cao, vì thế cần có những chuẩn bảo mật web cao hơn. Đó là lí do giao thức HTTPS dần thay thế hoàn toàn HTTP. Vậy, giao thức HTTPS là gì? HTTP và HTTPS khác nhau như thế nào? Và tại sao các website nên dùng HTTPS thay vì HTTP? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp tất cả những thắc mắc đó.

Tham khảo bài viết hữu ích:

Giao thức HTTP là gì?

HTTP (Hypertext Transfer Protocol) là giao thức truyền tải siêu văn bản. Đây là giao thức tiêu chuẩn cho World Wide Web (www) để truyền tải dữ liệu dưới dạng văn bản, âm thanh, hình ảnh, video từ Web Server tới trình duyệt web của người dùng và ngược lại.

HTTP là một giao thức ứng dụng của bộ giao thức TCP/IP (các giao thức nền tảng cho Internet). Bộ giao thức TCP/IP là một bộ các giao thức truyền thông cài đặt chồng giao thức mà Internet và hầu hết các mạng máy tính thương mại đang chạy trên đó. Bộ giao thức này được đặt theo tên hai giao thức chính là TCP (Transmission Control Protocol – Giao thức điều khiển truyền vận) và IP (Internet Protocol – Giao thức Internet).

HTTP hoạt động theo mô hình Client (máy khách) – Server (máy chủ). Việc truy cập website được tiến hành dựa trên các giao tiếp giữa 2 đối tượng trên. Khi bạn truy cập một trang web qua giao thức HTTP, trình duyệt sẽ thực hiện các phiên kết nối đến server của trang web đó thông qua địa chỉ IP do hệ thống phân giải tên miền DNS cung cấp. Máy chủ sau khi nhận lệnh, sẽ trả về lệnh tương ứng giúp hiển thị website, bao gồm các nội dung như: văn bản, ảnh, video, âm thanh,…

Trong quá trình kết nối và trao đổi thông tin, trình duyệt của bạn sẽ mặc nhiên thừa nhận địa chỉ IP đó đến từ server của chính website mà bạn muốn truy cập mà không hề có biện pháp xác thực nào. Các thông tin được gửi đi qua giao thức HTTP (bao gồm địa chỉ IP, các thông tin mà bạn nhập vào website…) cũng không hề được mã hóa và bảo mật. Đây chính là kẽ hở mà nhiều hacker đã lợi dụng để đánh cắp thông tin người dùng, thường được gọi là tấn công sniffing.

Giao thức HTTPS là gì?

HTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure) là giao thức truyền tải siêu văn bản an toàn. Thực chất, đây chính là giao thức HTTP nhưng tích hợp thêm Chứng chỉ bảo mật SSL nhằm mã hóa các thông điệp giao tiếp để tăng tính bảo mật. Có thể hiểu, HTTPS là phiên bản HTTP an toàn, bảo mật hơn.

HTTPS hoạt động tương tự như HTTP, tuy nhiên được bổ sung thêm chứng chỉ SSL (Secure Sockets Layer – tầng ổ bảo mật) hoặc TLS (Transport Layer Security – bảo mật tầng truyền tải). Hiện tại, đây là các tiêu chuẩn bảo mật hàng đầu cho hàng triệu website trên toàn thế giới.

Cả SSL và TLS đều sử dụng hệ thống PKI (Public Key Infrastructure -hạ tầng khóa công khai) không đối xứng. Hệ thống này sử dụng hai “khóa” để mã hóa thông tin liên lạc, “khóa công khai” (public key) và “khóa riêng” (private key). Bất cứ thứ gì được mã hóa bằng khóa công khai chỉ có thể được giải mã bởi khóa riêng và ngược lại. Các tiêu chuẩn này đảm bảo các nội dung sẽ được mã hóa trước khi truyền đi, và giải mã khi nhận. Điều này khiến hacker dù có chen ngang lấy được thông tin cũng không thể “hiểu” được thông tin đó.

HTTP và HTTPS khác nhau như thế nào?

Mặc dù cùng là giao thức truyền tải thông tin trên mạng internet, nhưng HTTP và HTTPS có những điểm khác nhau cốt lõi khiến cho HTTPS được ưa chuộng hơn trên toàn thế giới.

Chứng chỉ SSL

Sự khác biệt lớn nhất giữa HTTP và HTTPS là chứng chỉ SSL. Về cơ bản, HTTPS là một giao thức HTTP với bảo mật bổ sung. Tuy nhiên, trong thời đại mà mọi thông tin đều được số hóa, thì giao thức HTTPS lại trở nên cực kỳ cần thiết cho bảo mật website. Dù bạn sử dụng máy tính cá nhân hay công cộng, các tiêu chuẩn SSL sẽ luôn đảm bảo liên lạc giữa máy khách và máy chủ được an toàn, chống bị dòm ngó.

Port trên HTTP và HTTPS

Port là cổng xác định thông tin trên máy khách, sau đó phân loại để gửi đến máy chủ. Mỗi Port mang một số hiệu riêng với chức năng riêng biệt. Giao thức HTTP sử dụng Port 80, trong khi đó HTTPS sử dụng Port 443 – đây chính là cổng hỗ trợ mã hóa kết nối từ máy tính client đến server, nhằm bảo vệ gói dữ liệu đang được truyền đi.

Mức độ bảo mật của HTTP và HTTPS

Khi máy khách truy cập một website, giao thức HTTPS sẽ hỗ trợ xác thực tính đích danh của website đó thông qua việc kiểm tra xác thực bảo mật (Security Certificate).

Các xác thực bảo mật này được cung cấp và xác minh bởi Certificate Authority (CA) – các tổ chức phát hành các chứng thực các loại chứng thư số cho người dùng, doanh nghiệp, máy chủ, mã nguồn, phần mềm. Các tổ chức này đóng vai trò là bên thứ ba, được cả hai bên tin tưởng để hỗ trợ quá trình trao đổi thông tin an toàn.

Đối với HTTP, vì dữ liệu không được xác thực bảo mật nên sẽ không có gì đảm bảo được phiên kết nối của bạn có đang bị “nghe lén” hay không, hoặc bạn đang cung cấp thông tin cho website thật hay một website giả mạo.

Có nên sử dụng HTTPS cho website của bạn?

Trước đây, HTTPS thường được sử dụng cho các website tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử để bảo mật thông tin thanh toán online. Tuy nhiên trong thời điểm hiện tại, HTTPS đã trở thành tiêu chuẩn bảo mật tối thiểu mà tất cả các website doanh nghiệp cần phải đáp ứng. Vì những lý do sau đây:

HTTPS bảo mật thông tin người dùng

Giao thức HTTPS sử dụng phương thức mã hóa (encryption) để đảm bảo các thông điệp trao đổi giữa máy khách và máy chủ không bị kẻ thứ ba (hackers) đọc được.

Nếu truy cập một website không được cài đặt giao thức HTTPS, người dùng sẽ đối diện với nguy cơ bị tấn công sniffing. Hacker có thể “chen ngang” vào kết nối giữa máy khách và máy chủ, đánh cắp các dữ liệu mà người dùng gửi đi (password, thông tin thẻ tín dụng, văn bản email,…) và các thông tin sẵn có từ website. Thậm chí, mọi thao tác của người dùng trên website đều có thể bị quan sát, ghi lại mà họ không hề hay biết.

Với giao thức HTTPS, người dùng và máy chủ hoàn toàn có thể tin tưởng rằng các thông điệp chuyển giao qua luôn trong trạng thái nguyên vẹn, không qua bất kì chỉnh sửa, sai lệch nào so với dữ liệu đầu vào.

Tránh lừa đảo bằng website giả mạo

Trên thực tế, bất kì server nào cũng có thể giả dạng là server của bạn để lấy thông tin từ người dùng, lừa đảo dưới hình thức Phishing. Với giao thức HTTPS, trước khi dữ liệu giữa máy khách và máy chủ được mã hóa để tiếp tục trao đổi, trình duyệt trên máy khách sẽ yêu cầu kiểm tra chứng chỉ SSL từ máy chủ, đảm bảo rằng rằng người dùng đang giao tiếp với đúng đối tượng mà họ muốn. Chứng chỉ SSL/TSL của HTTPS sẽ giúp xác minh đó là website chính thức của doanh nghiệp chứ không phải là website giả mạo.

Giao thức HTTPS tăng uy tín website đối với người dùng

Một số trình duyệt web phổ biến như Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge, hay Apple Safari đều có những cảnh báo người dùng về những website “không bảo mật” sử dụng HTTP. Động thái này giúp bảo vệ thông tin của người dùng khi lướt web, bao gồm thông tin cá nhân, thẻ ngân hàng và dữ liệu nhạy cảm khác.

Người dùng là linh hồn của một website. Vì vậy, bảo vệ người dùng chính là bảo vệ website của bạn. Nếu người dùng không tin tưởng, không an tâm khi sử dụng website, khả năng cao là bạn sẽ mất dần đi lượng user sẵn có của mình. Sử dụng HTTPS với chứng chỉ SSL/TLS được xác thực bảo mật là một lời cam kết về uy tín đối với họ.

Làm SEO rất nên sử dụng HTTPS

Kể từ 2014, Google đã thông báo sẽ đẩy xếp hạng tìm kiếm cho các website sử dụng giao thức HTTPS, nhằm khuyến khích các website chuyển đổi sang HTTPS. Điều này cũng có nghĩa các website chưa chuyển đổi sẽ bị giảm lợi thế cạnh tranh so với các website HTTPS.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp của bạn đang triển khai SEO thông qua kênh tìm kiếm Google thì HTTPS là một yếu tố tối quan trọng đối với website của bạn.

HTTPS chậm hơn HTTP, nhưng không đáng kể

Nhược điểm duy nhất của HTTPS so với HTTP là sử dụng HTTPS khiến tốc độ giao tiếp (duyệt web, tải trang đích) giữa Client và Server chậm hơn HTTP. Tuy nhiên nhờ công nghệ phát triển, sự khác biệt đã đạt tới giới hạn tiệm cận bằng 0.

Qua phân tích các ưu điểm và nhược điểm của HTTPS, có thể thấy rằng giao thức HTTPS vượt trội hơn hẳn so với HTTP về nhiều mặt, đồng thời còn làm tăng uy tín doanh nghiệp. Đó là lý do tất cả các website đều nên sử dụng HTTPS.

Mua giao thức HTTPS ở đâu?

Đối với các blog cá nhân hoặc chủ website nhỏ, bạn hoàn toàn có thể sử dụng chứng chỉ SSL miễn phí do đơn vị hosting cung cấp hoặc tự cài đặt SSL miễn phí.

Hiện nay, các đơn vị cung cấp dịch vụ hosting như AzDigi, iNET, hostinger,… đều có kèm dịch vụ kích hoạt chứng chỉ SSL. Sau khi mua tên miền & hosting, bạn hãy nhờ bộ phận kĩ thuật của đơn vị đó cấu hình HTTPS vào website của bạn.

Nếu muốn tự cài đặt SSL miễn phí, các bạn có thể tham khảo Cloudflare hoặc Let’s Encrypt. Cách tạo chứng chỉ SSL miễn phí với các phần mềm này khá đơn giản.

Đối với các website doanh nghiệp cần tính bảo mật và xác thực cao, mức phí duy trì khi chuyển đổi website sang HTTPS thường rơi vào khoảng 300.000 – 3.000.000 VND/năm, thậm chí 3.000.000 – 14.000.000 VND/năm đối với các loại chứng chỉ chuyên nghiệp như EV SSL.

Chứng chỉ EV SSL cho phép tên công ty hiển thị trên thanh URL

Hiện tại, bạn có thể mua EV SSL của Namecheap (thanh toán quốc tế), hoặc MuaSSL.com.

EV SSL (Extend Validated SSL) không bảo mật tốt hơn SSL thông thường. Chúng chỉ khác nhau về mặt hình thức. Và chỉ một số doanh nghiệp được phép đăng ký mua.

Kết luận

Bài viết đã cùng bạn tìm hiểu về giao thức HTTPS, cũng như chỉ ra sự khác nhau giữa giao thức HTTP và HTTPS. Chính vì vậy, đừng chần chừ thực hiện bước bảo mật thiết yếu cho website của mình: chuyển đổi sang giao thức HTTPS. Sự an toàn về thông tin khi sử dụng HTTPS chắc chắn sẽ giúp website của bạn an toàn và hấp dẫn hơn trong mắt người dùng.

Https: Giao Thức Truyền Siêu Văn Bản An Toàn / 2023

HTTPS có nghĩa là gì? HTTPS là viết tắt của Giao thức truyền siêu văn bản an toàn. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Giao thức truyền siêu văn bản an toàn, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Giao thức truyền siêu văn bản an toàn trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của HTTPS được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài HTTPS, Giao thức truyền siêu văn bản an toàn có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

HTTPS = Giao thức truyền siêu văn bản an toàn

Tìm kiếm định nghĩa chung của HTTPS? HTTPS có nghĩa là Giao thức truyền siêu văn bản an toàn. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của HTTPS trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của HTTPS bằng tiếng Anh: Giao thức truyền siêu văn bản an toàn. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, HTTPS được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Giao thức truyền siêu văn bản an toàn. Trang này là tất cả về từ viết tắt của HTTPS và ý nghĩa của nó là Giao thức truyền siêu văn bản an toàn. Xin lưu ý rằng Giao thức truyền siêu văn bản an toàn không phải là ý nghĩa duy chỉ của HTTPS. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của HTTPS, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của HTTPS từng cái một.

Ý nghĩa khác của HTTPS

Bên cạnh Giao thức truyền siêu văn bản an toàn, HTTPS có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của HTTPS, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Giao thức truyền siêu văn bản an toàn bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Giao thức truyền siêu văn bản an toàn bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

Giải Thích Giao Thức Http Là Gì Cho Người Mới Học / 2023

Ý nghĩa cái tên HTTP

HTTP là viết tắt của HyperText Transfer Protocol — Giao thức truyền tải siêu văn bản.

HyperText là gì? Theo định nghĩa của tổ chức W3C, HyperText (Siêu văn bản) là loại văn bản có liên kết tới những văn bản khác. Thí dụ chúng ta mở Notepad ra gõ gõ cái gì đó, nội dung ấy gọi là văn bản (text), nhưng nó không có liên kết tới cái gì hết. Rồi bây giờ chúng ta thử vào một trang web bất kỳ, trên đó cũng có text để chúng ta đọc nội dung, đồng thời còn có những dòng text đặc biệt (gọi là cái link) cho phép chúng ta nhấp chuột vào và mở ra một trang web khác.

Protocol là gì? Protocol được dịch là “giao thức”, tức là “cách thức để giao tiếp”. Chúng ta xem phim hành động hay có một cảnh là hai đặc vụ xa lạ gặp nhau, mỗi người cầm một nửa tờ tiền ghép lại nếu trùng khớp thì họ mới tin rằng đối phương là người mình đã hẹn gặp. Hoặc trong phim Mission Impossile: Ghost Protocol có cảnh nhân vật chính (Tom Cruise) vào tiệm bán đĩa nhạc, anh Tom nói chuyện vài ba câu với cô chủ tiệm, nếu những câu nói đó đúng với những gì tổ chức đã quy định, thì cô chủ tiệm mới công nhận anh Tom là người phe mình. Như vậy chúng ta thấy rằng, protocol đòi hỏi cả 2 phía đều phải biết những quy tắc của protocol đó, cả 2 phía đều phải tuân thủ: làm những gì, theo thứ tự nào, thông điệp được gửi đi phải có định dạng như thế nào: dòng đầu tiên viết cái gì, dòng tiếp theo viết cái gì v.v.

Tóm lại, HTTP là một bộ quy tắc, nó đưa ra những quy định cho việc truyền tải văn bản, từ việc hai “đầu cầu” kết nối với nhau như thế nào, cho đến việc văn bản gửi đi được đóng gói như thế nào, văn bản hồi đáp có dạng ra sao… Phần mềm nào tuyên bố “Tui hỗ trợ giao thức HTTP” nghĩa là nó vận hành theo quy tắc do HTTP đề ra, trình duyệt web (web browser) là một trong những phần mềm như thế!

Các đặc trưng của HTTP

Cơ chế Request – Response

Tuy thường được gọi là cơ chế Client–Server nhưng gọi Request–Response thì đúng hơn. Khi hai “đầu cầu” muốn giao tiếp với nhau, phải có một bên chủ động bắt chuyện trước, tức là tạo kết nối (connection), rồi gửi đi một Request. Bên kia nhận được Request rồi sẽ tiến hành xử lý thông tin và trả về một Response. Khi Response được nhận ở bên này thì connection lập tức bị ngắt. Quá trình giao tiếp cứ lặp lại như thế: tạo connection → gửi Request → gửi Response → đóng connection.

HTTP là connectionless (kết nối không liên tục)

“Connectionless” không được dịch là “không có kết nối”, mà phải hiểu là “kết nối không liên tục” (đây là nỗi khổ của người dạy tiếng Anh chuyên ngành ở trường mà không chuyên IT). Khi một HTTP Request được đáp ứng bằng một Response thì connection bị đóng ngay. Thử so sánh với giao thức khác ví dụ như FTP, connection được bảo trì cho đến khi nó bị người dùng chủ động đóng, hoặc “rỗi việc” quá lâu (thuật ngữ gọi là timed out). Trong khi connection đang còn mở, người dùng có thể di chuyển giữa các thư mục. Khi người dùng phát lệnh upload file hoặc tạo thư mục mới, FTP Server biết rõ người dùng đang đứng tại thư mục cha nào, nhờ đó nó có thể upload file hoặc tạo thư mục mới một cách chính xác.

HTTP connection không có được trí nhớ tốt như thế, điều này giúp giảm gánh nặng ở server, nhờ vậy mà server có thể xử lý được nhiều Request từ nhiều client cùng một lúc mà không phải tốn bộ nhớ để lưu lại thông tin của từng connection.

HTTP là stateless

State là một thuật ngữ lâu đời dùng để chỉ trạng thái của một cỗ máy hoặc một chương trình đang hoạt động. Dữ liệu trên RAM của máy tính chúng ta có thể được coi là state, hễ tắt máy là state bị xóa hết. Phần mềm FTP Server ở ví dụ kể trên cũng có state trong đó lưu lại vị trí thư mục mà người dùng đã nhảy vào, state này sẽ bị xóa khi FTP connection bị đóng, chừng nào người dùng còn thao tác và giữ cho connection còn mở thì chừng đó state này vẫn tồn tại.

Chúng ta đã biết connection của HTTP mở–đóng rất chóng vánh nên hệ quả tất yếu là ở HTTP Server không có lưu state nào cho từng connection cả (stateless). Khi Client gửi cái request thứ 99 đến server thì HTTP không thể cho Server biết được cái request thứ 98 trở về trước đã có chuyện gì xảy ra. Tuy nhiên đây là một nhu cầu thực tế, Server cần “nhớ mặt” Client để biết người dùng nào đã đăng nhập rồi. Việc này phải do phía Server tự lo liệu, không phải là chức năng có trong HTTP.

HTTP không mã hóa dữ liệu trên đường truyền

HTTP không có quy định nào cho việc mã hóa (encrypt) thông tin trong Request và Response. Một kẻ thứ 3 dùng phần mềm bắt gói tin trong network hoàn toàn có thể đọc được nội dung trong Request và Response giữa Client và Server. Nếu muốn, phần mềm ở phía Client và ở phía Server phải tự mã hóa thông tin trước khi đóng gói vào Request và Response. Tuy nhiên điều này dẫn đến một vấn đề: khi bạn đóng vai một Client giao tiếp với một Server thì không có cách nào đảm bảo rằng Server ấy có mã hóa hay không, nếu có thì nó dùng thuật toán mã hóa nào, lỡ Server dùng thuật toán mà Client không hỗ trợ thì sao v.v.

Để giải quyết vấn đề bảo mật dữ liệu mà HTTP còn bỏ ngõ, giao thức HTTPS đã ra đời, kế thừa những đặc tính của HTTP, ngoài ra còn có những quy định về cách mã hóa Request và Response.

Html Là Gì? Tại Sao Nên Dùng Html5? / 2023

Hàng ngày khi lướt web, bạn chắc cũng như tôi đã nghe rất nhiều về cụm từ HTML và cũng hình tượng mang máng trong đầu rằng đây là một cái gì đó tạo lên các trang web. Vậy HTML là gì?, HTML5 là gì? mà sao đi đâu cũng gặp vậy? Tôi biết chắc chắn rằng rất nhiều bạn đã có những hiểu biết nhất định về ngôn ngữ HTML nhưng không phải ai cũng biết tại sao lại phải có HTML và có những kiến thức rất thú vị khác ẩn sâu bên trong nó.

1. Ngôn ngữ HTML là gì?

Trước khi đi vào khái niệm về ngôn ngữ HTML, chúng ta cùng tìm hiểu về siêu văn bản (hypertext) là một định nghĩa quan trọng dẫn đến nguồn gốc của HTML.

1.1 Khái niệm siêu văn bản

Theo wiki, Hypertext (siêu văn bản) là văn bản hiển thị trên các màn hình máy tính hoặc các thiết bị điện tử mà có thể tham chiếu đến văn bản khác. Các tài liệu siêu văn bản được kết nối với nhau thông qua các siêu liên kết (hyperlink), khi bấm chuột vào các liên kết này, các nội dung được gọi đến. Ngoài ra, Hypertext còn được sử dụng để miêu tả về các bảng dữ liệu, các hình ảnh hoặc các định dạng hiển thị được gắn với các siêu liên kết. Từ khóa Hypertext được sử dụng nhiều trong mạng toàn cầu World Wide Web (Internet) mà ở đó các trang được viết bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML.

Như vậy bạn có thể thấy hai đặc tính quan trọng của siêu văn bản:

Có liên kết với các văn bản khác

Có sử dụng bảng biểu, hình ảnh và định dạng được nội dung (bôi đậm, tăng cỡ chữ tiêu đề, tô màu, cho in nghiêng…)

Siêu văn bản có mặt ở những đâu? Bạn thấy chúng hàng ngày trên các trang web nhưng không biết nó có tên là siêu văn bản, nội dung các trang web thường có liên kết, các bảng biểu, hình ảnh và đặc biệt là được định dạng để phân biệt được các nội dung tiêu đề, các đoạn văn bản… Siêu văn bản còn xuất hiện trong các file Microsoft Word, Excel… Đúng như cái tên siêu văn bản, các văn bản loại này có thể chứa đựng số lượng nội dung cực lớn, có thể quản lý nội dung bằng cách chia ra các trang và liên kết và hơn cả là nó giúp cho người đọc nhanh chóng hiểu được thông tin cần truyền đạt.

1.2 HTML tất yếu khách quan khi siêu văn bản là nhu cầu lớn

1.3 HTML5 là gì?

HTML là gì chúng ta đã có câu trả lời, nhưng HTML5 là gì? hình như là phiên bản, đúng vậy HTML5 là HTML phiên bản 5 với nhiều cải tiến mới giúp cho việc tạo nội dung web đơn giản hơn và cũng giúp cho các bộ máy tìm kiếm dễ dàng hơn trong việc phân loại nội dung. Để hiểu rõ hơn HTML5 là gì chúng ta cùng lượt lại lịch sử phát triển ngôn ngữ HTML.

2. Lịch sử ra đời ngôn ngữ HTML

Ngôn ngữ HTML là một tất yếu khách quan khi nhu cầu thực tế cần rất nhiều các siêu văn bản. Chúng ta cùng lượt lại lịch sử quá trình phát triển của ngôn ngữ HTML để thấy được rằng ngay từ những nhu cầu thiết thực từ rất lâu rồi, người ta đã buộc phải nghĩ ra HTML để giải quyết nhu cầu đó.

2.1 HTML phiên bản 1.0

Năm 1980, nhà vật lý Tim Berners-Lee đã đề xuất kiểu mẫu ENQUIRE một hệ thống cho CERN phục vụ cho các nhà nghiên cứu sử dụng và chia sẻ tài liệu. Đến 1989 Berners-Lee đã đề xuất phát triển một hệ thống siêu văn bản dựa trên Internet, năm sau đó 1990 ông bắt đầu đưa ra phác thảo về HTML và bắt đầu viết phần mềm trình duyệt và các phần mềm máy chủ. Bản mô tả HTML đầu tiên với cái tên “Các thẻ HTML” được Tim Berners-Lê đề cập trên Internet vào cuối năm 1991. Nó mô tả 18 thành phần đầu tiên và tương đối đơn giản về HTML. Ngoại trừ thẻ siêu liên kết (hyperlink), các thẻ khác bị ảnh hưởng khá nhiều bởi ngôn ngữ SGML (Standard Generalized Markup Language) và 11 thẻ trong số chúng còn tồn tại cho đến phiên bản HTML 4. Berners-Lee xem HTML như là một ứng dụng của SGML và HTML chỉ được thành tiêu chuẩn của Internet khi được IETF (Internet Engineering Task Force – Lực lượng quản lý Kỹ thuật) chính thức thông qua vào năm 1993.

2.2 HTML phiên bản 2.0 đến 4.01

Chúng ta sẽ sơ lược qua các phiên bản HTML từ phiên bản 2.0 đến 4.01 do các phiên bản này chủ được phát triển rất nhanh chóng nhưng ít được sử dụng do trong khoảng thời gian này, Internet thực sự chưa nở rộ như hiện nay. Năm 1995 phiên bản HTML 2.0 chính thức phát hành. Bỏ qua một số phiên bản phác thảo, hai năm sau đó 1997 phiên bản HTML 3.2 được chính thức sử dụng. Internet được biết đến nhiều hơn và tốc độ phát triển các phiên bản vì thế cũng được tăng tốc, chỉ sau vài tháng, tháng 12 năm 1997 phiên bản HTML 4.0 được chính thức phát hành. Phiên bản này có thể nói là đã khá hoàn chỉnh và được chỉnh sửa đôi chút và ra mắt phiên bản HTML 4.01 năm 1999. Những năm đầu của thế kỷ 21, tốc độ phát triển mạng Internet rất kinh khủng, đặc biệt với những bong bóng .com ở thung lũng Silicon, các nước khác cũng bắt đầu tham gia Internet mạnh mẽ. Phiên bản HTML 4.01 được sử dụng trong một thời gian dài cho đến tận năm 2008, nhu cầu có một phiên bản đáp ứng tốt hơn nữa không chỉ văn bản mà cả môi trường đa phương tiện, HTML 5 chính thức ra mắt.

2.3 Phiên bản mới nhất hiện nay HTML 5

Vô tình bạn có thể bị lỗi đánh máy và chuyển thành

Khi trình duyệt gặp phải lỗi này, nó sẽ cố gắng tìm ra cách xử lý. Nó sẽ in đậm từ HTML 5 mà không cần phải hỏi thêm gì, tuy nhiên các thẻ không đúng vị trí này phá vỡ nguyên tắc trong XHTML và nó sẽ cảnh báo các lỗi này. Sự nghiêm ngặt của XHTML cho phép bạn biết những lỗi xảy ra, có thể gây ra sự hiển thị sai kết quả trên các trình duyệt khác nhau. XHTML với khả năng tương tác các công cụ XML giúp xử lý trang dễ dàng hơn với các ứng dụng tự động và khả năng mở rộng đã được các nhà phát triển nghiêm túc nhìn nhận và đưa vào HTML phiên bản 5.

Một nhóm các nhà phát triển trình duyệt bao gồm hai công ty đứng đầu là Opera Software và Mozilla Foundation đã vận động giới thiệu XHMTL đến các nhà phát triển, tuy nhiên ý tưởng này thất bại và Opera, Mozilla và Apple hình thành WHATWG – Nhóm phát triển công nghệ ứng dụng web siêu văn bản để tìm đến một giải pháp mới và HTML 5 ra đời.

3. Nguyên lý xây dựng và phát triển HTML5

Trong lịch sử phát triển ngôn ngữ HTML đã trải qua rất nhiều thăng trầm, có những lúc tưởng trừng HTML đã đi vào ngõ cụt và có thể bị thay thế bởi một ngôn ngữ khác. Các nhà phát triển đã cùng nhau ngồi lại, xử lý những tồn tại và đúc kết kinh nghiệm thành những triết lí không thể thay đổi tạo ra những phiên bản HTML mới ổn định, hỗ trợ người dùng tốt hơn. HTML5 có một loạt các phương châm thiết kế mới, chúng ta sẽ xem xét những gì mới mẻ nhất trong phiên bản này.

3.1 Tương thích với các trang web đang tồn tại

Điều này có nghĩa là tiêu chuẩn HTML5 không làm các trang web khác trước đây dừng hoạt động, nó không thay đổi các quy tắc và các xử lý tuy lỗi thời nhưng vẫn hiệu quả. Điều này không có trong các ngôn ngữ suýt thay thế HTML như XHTML 2, với XHTML2 yêu cầu một sự thay đổi ngay lập tức nếu các trang web viết gặp các lỗi chính tả, cú pháp. Các trang web cũ vẫn cần hoạt động, thật may là sự tương thích ngược đã được xây dựng sẵn trong các trình duyệt khi nó tuân thủ chuẩn HTML5.

Phần đầu tiên nhắm đến các lập trình viên web, họ cần tránh những thói quen xấu và những thành phần lỗi thời đã bị loại bỏ. Có nhiều công cụ xác thực xem các đoạn mã bạn viết có thực sự tuân thủ theo tiêu chuẩn HTML 5.

Phần thứ hai đặc tả HTML 5 nhắm đến các hãng phát triển trình duyệt web, trình duyệt cần hỗ trợ mọi thứ đã từng tồn tại trong HTML để có khả năng tương thích ngược với các nội dung đã tồn tại trước đây. Về mặt tư tưởng, HTML 5 cần có đủ các thông tin để bất kỳ ai có thể xây dựng trình duyệt từ đầu và hoàn toàn tương thích với tất cả các trình duyệt hiện đại hiện nay, cho dù nội dung được viết bởi phiên bản HTML nào đi chăng nữa.

3.2 Đáp ứng các kỹ thuật dở hơi nhưng được nhiều người dùng

HTML5 chuẩn hóa các kỹ thuật không chính thức nhưng được sử dụng rộng rãi trước đây do các kỹ thuật mới có thể vượt quá khả năng hoặc các lập trình viên không thích sử dụng. Đôi khi, các kỹ thuật mới có thể không hoạt động với người truy cập sử dụng các trình duyệt cũ. XHTML 2 đã cố gắng hạn chế người dùng khỏi lối mòn và kết quả là tiêu chuẩn này thất bại một cách thảm hại. Cách tiếp cận này cũng cần có một số thỏa hiệp ngầm, đôi khi nó giữ lại một tính năng được hỗ trợ rộng rãi nhưng được thiết kế chưa tốt. Ví dụ về tính năng kéo thả của HTML5 dựa vào đặc tả có sẵn của Microsoft cho IE 5 mặc dù tính năng này hiện được hỗ trợ trong tất cả các trình duyệt nhưng nó quá “vụng về” và phức tạp.

3.3 Giải quyết các nhu cầu thực tế

Số lượng các ứng dụng web ngày càng gia tăng (ứng dụng web là những ứng dụng có hành vi giống như với ứng dụng chạy trên hệ điều hành) thay vì là nội dung các tài liệu siêu văn bản. Ví dụ như các ứng dụng xử lý văn bản trực tuyến (Google Docs), công cụ vẽ các biểu đồ (ví dụ như chúng tôi là một công cụ mình rất hay dùng để vẽ các biểu đồ cho bài viết trong allaravel.com), ứng dụng bản đồ, ứng dụng xem video trực tuyến (Youtube)… HTML4 với sự hỗ trợ của Javascript đã rất mạnh mẽ nhưng bị hạn chế bởi những tính năng đã tới hạn.

HTML5 đã khắc phục được các hạn chế, nó đưa thêm vào các API DOM giúp cho khả năng phục vụ đa phương tiện tốt hơn mà không cần phải quá phụ thuộc vào các tiêu chuẩn độc quyền Adobe Flash hoặc Microsoft Silverlight. Youtube trang web chia sẻ video lớn nhất hiện nay đã có những thời điểm phải phụ thuộc rất nhiều vào Adobe Flash, cũng không có vấn đề gì khi các trình duyệt đều cài Flash Player nhưng có những khó khăn khi có những máy tính bị khóa không cho phép sử dụng Flash hoặc cũng có những thiết bị không hỗ trợ Flash như iPhone, iPad, Kindle…

4. Công cụ viết code HTML

Ngôn ngữ HTML có thể được viết bằng bất kỳ công cụ soạn thảo văn bản nào, ngay cả trình soạn thảo cơ bản của hệ điều hành Windows là NotePad cũng có thể được sử dụng. Để lựa chọn được công cụ viết code HTML phù hợp chúng ta cùng xem xét một số vấn đề khi viết mã HTML:

Ngôn ngữ HTML có khá nhiều các thành phần được gọi là thẻ, với những bạn mới làm quen có thể không nhớ được hết cú pháp, nếu trình soạn thảo cho phép gợi ý các thẻ, tự động tạo thẻ mở và thẻ đóng thì quá trình viết code sẽ đơn giản hơn.

Các trang web ngày càng có nhiều nội dung và mã nguồn của chúng cũng ngày càng dài ra, có những code HTML dài đến cả vài nghìn dòng, nếu trình soạn thảo không hiển thị các thẻ theo các màu sắc khác nhau (highlight code) hoặc có thể ẩn hiện các đoạn mã theo khối thì việc viết code là rất khó khăn.

Có rất nhiều các công cụ viết code HTML có thể xử lý được các vấn đề gặp phải khi lập trình, chúng có thể chia thành các nhóm như sau:

Lightweight editor: là trình soạn thảo có thể chạy rất nhẹ nhàng, kể đến như NotePad++, Sublime Text.

IDE: môi trường phát triển tích hợp, ví dụ PHP Storm, Dreamweaver CC

Ngôn ngữ HTML là rất quan trọng trong một trang web, nó là bộ khung cho một trang web, tuy nhiên bên cạnh HTML cũng có nhiều các ngôn ngữ, thành phần khác giúp cho trang web trở lên sống động.

5.1 Các ngôn ngữ kết hợp với HTML xây dựng website sống động

Trong hình là các lớp trong một trang web, chúng ta thấy rằng HTML là lớp cơ bản nhất để tạo ra nội dung của một trang web, không có HTML chúng ta không thể viết ra các trang web, do vậy có thể nói rằng HTML là thành phần quan trọng nhất của trang web nói riêng và của cả internet nói chung.

Ngôn ngữ CSS

Khi nội dung đã đầy đủ, chúng ta muốn cải thiện hình thức hiển thị giúp cho người dùng có thể nhanh chóng tìm thấy các thông tin cần thiết và CSS giúp bạn thực hiện việc đó. CSS viết tắt của cụm từ Cascading Style S heets là một ngôn ngữ dùng để miêu tả cách trình bày các tài liệu HTML.

Hiện tại, có rất nhiều các framework CSS và công việc của bạn đơn giản hơn rất nhiều là lựa chọn, tích hợp và sử dụng các framework này. Thay vì phải ngồi thiết kế và viết code cho các thành phần của trang web, các framework CSS đã “trang điểm” sẵn các thành phần và công việc còn lại của bạn là sử dụng sao cho phù hợp. Một số các CSS framework nổi tiếng hiện nay là Bootstrap, Bulma, Foundation… có dịp chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu các framework này.

Ngôn ngữ Javascript

Cũng như CSS, Javascript hiện nay có rất nhiều các framework được sử dụng rất nhiều như chúng tôi chúng tôi Angular.js… các framework này giúp xây dựng lên những ứng dụng web nổi tiếng như Facebook, Youtube, Gmail… Nếu bạn đã có kiến thức cơ bản về HTML, Javascript bạn có thể chuyển sang Khóa học chúng tôi miễn phí để bắt đầu các dự án website của mình luôn.

Công nghệ WAI-ARIA

WAI-ARIA là một tập hợp các đặc tả được viết bởi W3C định nghĩa các thuộc tính HTML được thêm vào, nó có thể áp dụng cho các thành phần để thêm ngữ nghĩa và tăng cường khả năng truy xuất đến các thành phần này. Có 3 nhóm tính năng chính trong đặc tả:

Phân loại trang web:

Trang web tĩnh (static web page) là trang web được phân phối đến người dùng một cách chính xác như nội dung nó lưu trữ trên máy chủ web. Thủa sơ khai của Internet, hầu hết các website là tập hợp của nhiều các trang tĩnh. Nội dung các trang gần như không thay đổi theo thời gian, mỗi khi cần thay đổi bắt buộc phải sửa mã HTML.

Trang web động (dynamic web page) là các trang web có nội dung được điều khiển bởi các ứng dụng máy chủ xử lý các kịch bản phía máy chủ, với các tham số đầu vào khác nhau, nội dung trang được đưa đến cho người dùng cũng khác nhau.

Máy chủ web (web server) là các máy chủ chạy các ứng dụng cung cấp dịch vụ web, khi bạn mở trình duyệt và gõ vào một địa chỉ trang web, yêu cầu này sẽ được gửi đến các máy chủ web và nội dung trang web phù hợp sẽ được gửi trả lại.

Web hosting là nơi chứa các trang web, nó là một khu vực logic hoặc vật lý nằm trên máy chủ web. Một máy chủ web có thể chứa nhiều web hosting cho các website khác nhau.

Tên miền (domain name) là tên gợi nhớ cho một địa chỉ web. Bản chất các website là các máy chủ (máy tính) hoạt động trong mạng IP với các địa chỉ có dạng a.b.c.d trong đó a,b,c,d nằm trong dải từ 0 đến 255. Ví dụ website https://allaravel.com có địa chỉ IP là 45.32.23.201, thay vì phải nhớ địa chỉ 45.32.23.201 rất khó nhớ, người ta đặt tên cho địa chỉ này và nó chính là tên miền allaravel.com.

Giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP-Hypertext Transfer Protocol): như bạn đã biết khái niệm siêu văn bản (hypertext) trong phần 1, để tạo ra các siêu văn bản người ta dùng HTML, để phân phối siêu văn bản viết bằng HTML này đến người dùng người ta sử dụng giao thức HTTP. Các nội dung truyền tải siêu văn bản thông qua HTTP là ở dạng văn bản thông thường, do đó có nguy cơ bị đánh cắp dữ liệu trên đường truyền dẫn, để an toàn hơn tiêu chuẩn HTTPS ra đời, các văn bản được mã hóa trước khi truyền dẫn. HTTPS hiện nay là giao thức được khuyến cáo sử dụng cho mọi trang web nhằm đảm bảo tính bảo mật thông tin.

Ngôn ngữ kịch bản máy chủ: là ngôn ngữ có thể chạy trên các ứng dụng máy chủ để tạo ra các trang web động, hiện nay có rất nhiều các ngôn ngữ kịch bản máy chủ như PHP, chúng tôi JSP… PHP là ngôn ngữ hiện được sử dụng nhiều nhất để xây dựng các website trên mạng Internet và không cần thiết phải xây dựng hệ thống từ những dòng code cơ bản, có rất nhiều các framework PHP giúp cho việc xây dựng website hoặc ứng dụng web một cách nhanh chóng, ví dụ Laravel, Symfony, Zend, PHPCake… Bạn có thể tham khảo Khóa học tạo website nhanh chóng với framework Laravel nếu kiến thức cơ sở của bạn đã vững vàng.

6. Lời kết

HTML là ngôn ngữ quan trọng khi lập trình website, có thể qua bài viết này bạn chưa nhận ra điều đó nhưng ít nhất bạn cũng đã có câu trả lời cho Ngôn ngữ HTML là gì?, Tại sao dùng HTML5? Trong những bài tiếp theo của Khóa học HTML5 cơ bản, các kiến thức về HTML sẽ được giới thiệu. Các kiến thức HTML, CSS, Javascript là những viên gạch để xây lên bất kỳ website nào, bạn đã sẵn sàng tìm hiểu các kiến thức tiếp theo chưa?

CÁC BÀI VIẾT KHÁC

Bạn đang đọc nội dung bài viết Giao Thức Http Và Https Là Gì? Tại Sao Nên Sử Dụng Https? / 2023 trên website Athena4me.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!