Thông tin giá cà phê cập nhật hàng ngày mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê cập nhật hàng ngày mới nhất ngày 17/09/2019 trên website Athena4me.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,478Trừ lùi: 160
Giá cà phêĐắk Lăk33,6000
Lâm Đồng32,7000
Gia Lai33,3000
Đắk Nông33,3000
Hồ tiêu42,0000
Tỷ giá USD/VND23,1550
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
11/191318-13-0.98 %651813331315133069182
01/201344-12-0.88 %476613591342135631485
03/201371-12-0.87 %193113861369138318081
05/201398-11-0.78 %2651409139814097419
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/19102.75-0.85-0.82 %20075103.60102.05103.25128904
03/20106.30-0.85-0.79 %6595107.15105.6010755471
05/20108.60-0.85-0.78 %4991109.30107.95109.3028253
07/20110.75-0.9-0.81 %1669111.35110.05111.2520476
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-13104.08104.25102.75103.14 0.96
2019-09-12103.29104.46101.79104.12 0.49
2019-09-11102.38105.25101.93103.62 1.28
2019-09-1099.14102.7598.54102.30 2.96
2019-09-0997.3099.6595.8699.28 2.13
2019-09-0695.6197.7095.3997.17 1.81
2019-09-0597.1697.7595.4195.42 1.59
2019-09-0496.0497.2295.8396.93 1.13
2019-09-0396.6396.8494.4995.84 0.89
2019-08-3095.4397.2895.2396.69 1.41
2019-08-2997.3597.5494.8695.33 2.11
2019-08-2897.5098.1696.0297.34 0.15
2019-08-2797.3797.9896.4397.48 0.02
2019-08-2695.4298.4495.2197.47 2.56
2019-08-2396.5697.2794.9394.98 1.9
2019-08-2296.3497.6395.4296.78 0.6
2019-08-2195.4597.3995.3096.20 0.95
2019-08-2094.7995.3193.1395.29 0.53
2019-08-1996.0296.9394.3894.79 1
2019-08-1697.8898.0395.6295.73 1.93

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-131337.000001337.000001321.000001322.00000 1.14
2019-09-111329.000001347.000001326.000001337.00000 0.45
2019-09-101310.000001339.000001305.000001331.00000 1.96
2019-09-091296.000001307.000001284.000001305.00000 0.77
2019-09-061273.000001300.000001264.000001295.00000 1.47
2019-09-051313.000001321.000001264.000001276.00000 2.59
2019-09-041307.000001323.000001307.000001309.00000 0.62
2019-09-031329.000001329.000001297.000001301.00000 2.7
2019-08-301323.000001336.000001315.000001336.00000 0.9
2019-08-291350.000001357.000001320.000001324.00000 1.97
2019-08-281336.000001367.000001336.000001350.00000 0.82
2019-08-271324.000001342.000001319.000001339.00000 1.87
2019-08-231318.000001324.000001304.000001314.00000 0.77
2019-08-221323.000001328.000001314.000001324.00000 0.08
2019-08-211325.000001331.000001321.000001323.00000 0.31
2019-08-201308.000001326.000001299.000001319.00000 0.84
2019-08-191324.000001332.000001308.000001308.00000 1.61
2019-08-161345.000001350.000001323.000001329.00000 1.43

Liên quan giá cà phê cập nhật hàng ngày

Loa bose hàng cực đẹp lại được cập nhật tại trung tâm điện tử quang ngọc 0984382283–0987201088

Hướng dẫn kinh doanh khách sạn homestay #2 : lập kế hoạch kinh doanh khách sạn

Cách đọc nhãn chăm sóc khi giặt - ariel

Bị giãn tĩnh mạch có nên dùng đá muối xông chân hay không?_[http://happystone.vn/]_086.853.5776