Đề Xuất 1/2023 # Định Dạng Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 9 Like | Athena4me.com

Đề Xuất 1/2023 # Định Dạng Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 9 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Định Dạng Trong Tiếng Tiếng Anh mới nhất trên website Athena4me.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Đang chuyển đổi % # sang định dạng tập tin không mất gì

Converting %# to lossless file format

KDE40.1

(Cần có tối thiểu 2 nút MediaFile riêng biệt: một nút cho mỗi định dạng video MP4 và WebM)

(There needs to be a minimum of 2 separate MediaFile nodes – one for each MP4, and WebM video formats)

support.google

Chromium, Chrome, Firefox, và Opera hỗ trợ phát video định dạng VP9 bằng thẻ HTML5 video.

Opera, Firefox, Chrome, and Chromium support playing VP8 video in HTML5 video tag.

WikiMatrix

Vì nhiều nguyên nhân, video là một định dạng mới nhưng cần thiết cho việc kể chuyện.

For many causes, video is a new but essential format for storytelling.

support.google

Tìm hiểu cách thay đổi định dạng của bạn.

Learn how to change your formatting.

support.google

2 Thông số kỹ thuật của bộ nhớ cho biết dung lượng trước khi định dạng.

2 Storage specifications refer to capacity before formatting.

support.google

Có một báo cáo riêng cho từng loại kết quả nhiều định dạng.

There is a separate report for each rich result type.

support.google

Sau đây là ví dụ về tệp văn bản được định dạng đúng.

Here’s an example of a properly formatted text file.

support.google

Here’s the VAT ID format for your location:

support.google

Khóa/giá trị phải được gửi theo định dạng sau:

The key/values should be sent in the following format:

support.google

Tải lên video bằng định dạng không được hỗ trợ trong Google Ads hoặc YouTube

Uploading videos in a format that is not supported in Google Ads or YouTube

support.google

Định dạng này đã được chuyển thể từ Germany’s Next Topmodel.

This format has been adapted from Germany’s Next Topmodel.

WikiMatrix

Đây là định dạng cơ bản và phổ biến nhất.

This is the most basic, most common format.

WikiMatrix

Read more about how to set display remarketing bids and ad formats.

support.google

Điều này sẽ cho phép cả hai định dạng cạnh tranh để tối đa hóa lợi nhuận.

This will allow both formats to compete to maximize yield.

support.google

Bạn không thể tạo thuộc tính nếu URL không được định dạng đúng.

You cannot create a property if your URL isn’t formatted correctly.

support.google

Shostakovich cũng ghi lại hai bản concerto định dạng âm thanh nổi ở Moscow cho Melodiya.

Shostakovich recorded the two concertos in stereo in Moscow for Melodiya.

WikiMatrix

support.google

They’re the most commonly used ad format for mobile.

support.google

Việc chuyển đổi dữ liệu giữa các định dạng này không làm mất dữ liệu.

The data transformation between these formats is lossless.

support.google

Đây là định dạng của tiêu đề:

Here is the format of the header:

support.google

Tìm hiểu thêm về định dạng này

Learn more about this format

support.google

Băng này đã không được định dạng bởi KDat. Bạn có muốn định dạng nó bây giờ không?

This tape has not been formatted by KDat. Would you like to format it now?

KDE40.1

3.2 Định dạng văn bản và thêm hình ảnh hoặc tệp đính kèm

3.2 Format text and add images or attachments

support.google

Tập tin có định dạng % #, trong khi cần ‘ book ‘

The file is of type %#, ‘book ‘ expected

KDE40.1

Nghị Định Trong Tiếng Tiếng Anh

Bà được công bố vào vị trí theo nghị định ngày 3 tháng 4 năm 2011, thay thế Modibo Sidibé.

She was announced to the position by decree on 3 April 2011, replacing Modibo Sidibé.

WikiMatrix

Anh hiểu rõ những gì nghị định đó muốn nói với anh chứ?

You understand the decree that’s been handed down to you?

OpenSubtitles2018.v3

Đó là vì sao chúng ta nghe nói về việc rút khỏi nghị định thư Kyoto.

That’s why we heard about the backing away from the Kyoto protocol, for example.

ted2019

Đại hội Xô viết sẽ phê chuẩn các nghị định tại phiên họp kế tiếp.

These decrees had to be approved by the Sejm at its next session.

WikiMatrix

5 tháng 5: Nghị định của Sheikh Rashid thành lập Dubai Aluminium – Dubal.

5 May: Sheikh Rashid decrees establishment of Dubai Aluminium – Dubal.

WikiMatrix

Khoảng 500.000 người được hưởng lợi từ nghị định này.

Approximately 500,000 people benefited from the decree.

WikiMatrix

Nghị định thư Kyoto có hiệu lực.

The Kyoto Protocol comes into effect.

WikiMatrix

Bạn deliver’d Nghị định của chúng tôi của mình?

Have you deliver’d to her our decree?

QED

It prohibits all activities relating to mineral resources except scientific.

WikiMatrix

Chúng ta chưa từng có điều này trước kia vì Nghị định thư Kyoto không có tác dụng.

We’ve never had this before because Kyoto didn’t work.

ted2019

Viện nguyên lão đã thông qua một nghị định Damnatio memoriae chống lại ông.

The Senate passed a decree of Damnatio memoriae against him.

WikiMatrix

Quốc vương có thể ban hành nghị định riêng tương đương với Chính phủ.

The king could issue his own decrees with authority equal to that of the government.

WikiMatrix

Hiệp sĩ của Dòng Leopold, theo Nghị định Hoàng gia năm 2005.

Knight of the Order of Leopold, by Royal Decree of 2005.

WikiMatrix

Đấy là lý do dẫn đến Nghị định thư Montreal.

This was the reason for the Montreal Protocol.

WikiMatrix

Monaco và Thụy Sĩ đã ký kết nhưng chưa bao giờ phê chuẩn Nghị định thư 1.

Monaco and Switzerland have signed but never ratified Protocol 1.

WikiMatrix

“Cần hiểu đúng Nghị định 72 về quản lý Internet”.

“Deliberative Poll on Internet Governance”.

WikiMatrix

Toà án hiến pháp Nga sau đó đã tuyên bố nghị định của Yeltsin là vi hiến.

The Russian Constitutional Court subsequently declared Yeltsin’s decree to be unconstitutional.

WikiMatrix

Những tu chính này – ngoại trừ Nghị định thư 2 –đã sửa đổi văn bản của Công ước.

These amendments have, with the exception of Protocol 2, amended the text of the convention.

WikiMatrix

1985 9 tháng 1: Nghị định thành lập Khu tự do Jebel Ali ban hành.

1985 9 January: Decree establishing Jebel Ali Free Zone issued.

WikiMatrix

Nghị định đó thêm rằng chúng không bao giờ ngừng cám dỗ loài người.

It adds that they busy themselves trying to tempt mankind.

jw2019

UFBA được lập ngày 8 tháng 4 năm 1946, thông qua Nghị định-Luật 9155.

UFBA was created on April 8, 1946, through Decree-Law 9155.

WikiMatrix

Và Thượng nghị sĩ cuối cùng đã quyết định hủy bỏ Nghị định Dreyfus.

And the Senate finally agreed to vote on the repeal of the Dreyfuss act.

OpenSubtitles2018.v3

Nghị định giải thể phải được tất cả các bộ trưởng ký.

The dissolution decree must be countersigned by all ministers.

WikiMatrix

Andorra, Hy Lạp và Thụy Sĩ chưa hề ký cũng như phê chuẩn Nghị định thư này.

Greece and Switzerland have neither signed nor ratified this protocol.

WikiMatrix

Mặc dù nhu cầu sẽ chỉ cao như theo Nghị định thư Sugar, giá sẽ giảm đáng kể.

Even though the demands will be just as high as under the Sugar Protocol, the prices will drop significantly.

WikiMatrix

Định Luật Trong Tiếng Tiếng Anh

Nhưng đó gọi là định luật Húc.

It’s called the Hooker law.

OpenSubtitles2018.v3

Kinh Thánh nói rằng những định luật chi phối các từng trời

The Bible says that laws govern the heavens

jw2019

Đó là cái nhìn nguyên sơ nhất về định luật khoa học là gì.

That’s a very primitive view of what a scientific law is.

ted2019

Dựa trên triết lý của’The Secret’và nó được dựa trên định luật hấp dẫn.

Based on the philosophy of The Secret… which is based on the laws of attraction.

OpenSubtitles2018.v3

Tiếp theo, hãy xác định luật pháp hay nguyên tắc nào của Kinh Thánh chi phối vấn đề.

Next, try to determine which Bible laws or principles bear on the subject.

jw2019

Nhưng đó là một cái nhìn rất nguyên sơ đối với những định luật vật lý.?

But that’s a very primitive view of what a physical law is, right?

ted2019

Định luật Baer Lớp Ekman Dòng chảy phụ ^ a ă His results are cited in: Nikolay Yegorovich Zhukovsky (1914).

Baer’s law Ekman layer Secondary flow His results are cited in: Joukovsky N.E. (1914).

WikiMatrix

Trong bức xạ nhiệt, dòng nhiệt được tính thông qua định luật Stefan-Boltzmann.

Radiant heat transfer is constant based on the Stefan–Boltzmann constant.

WikiMatrix

Giống như mấy định luật vật lý ấy

As a law of physics

opensubtitles2

Nguyên lý Bernoulli là hệ quả của định luật bảo toàn năng lượng.

Bernoulli’s principle can be derived from the principle of conservation of energy.

WikiMatrix

Anh bạn có bao nhiêu định luật vậy?

How many laws this dude got?

OpenSubtitles2018.v3

Khoa học phân biệt một định luật hoặc lý thuyết với thực tế.

Science distinguishes a law or theory from facts.

WikiMatrix

Tôi muốn hiểu những định luật này.

And I wanted to understand those rules.

jw2019

Nguyên lý Bernoulli cũng suy được trực tiếp từ định luật thứ hai của Newton.

Bernoulli’s principle can also be derived directly from Isaac Newton’s Second Law of Motion.

WikiMatrix

Đó là Định luật I của Newton.

That’s Newton’s First Law.

QED

Chất nổ bị cấm theo định luật.

Nuclear Detonations Prohibited Exceptions.

WikiMatrix

Tôi tự hỏi: ‘Các định luật này đến từ đâu?

‘How did these laws arise?’ I wondered.

jw2019

Từ đây có thể kiểm tra định luật Coulomb với độ chính xác rất cao.

This thus allows one to test Coulomb’s law to very high precision.

WikiMatrix

Nhưng cũng bởi vì trong trường hợp lý tưởng, thì đó là định luật.

But also because in the ideal case, it’s about laws.

ted2019

Vậy, bài học từ vật lý là entropy luôn tăng; đó là một định luật cơ bản.

So, the lesson from physics is that entropy will always increase; it’s a fundamental law.

ted2019

Định luật Niven cũng là tựa đề của một tập truyện ngắn xuất bản năm 1984 của Niven.

Niven’s Laws is also the title of a 1984 collection of Niven’s short stories.

WikiMatrix

Đây là dạng khác của Định luật Ohm viết bởi Gustav Kirchhoff.

This reformulation of Ohm’s law is due to Gustav Kirchhoff.

WikiMatrix

Thông qua các tòa án bí mật và bí mật trong việc giải thích các định luật,

Through these secret courts and secret interpretations of the laws,

QED

Định luật được đặt theo tên George Green.

The law is named after George Green.

WikiMatrix

Hiện tượng này được gọi là biến dạng đàn hồi và tuân theo định luật Hooke.

The spring is assumed to stretch in accordance with Hooke’s Law.

WikiMatrix

Quyết Định Chọn Trong Tiếng Tiếng Anh

Anh không cho tiền vào trừ khi đã quyết định chọn cái nào.

You never do that until you decide.

OpenSubtitles2018.v3

Và tôi quyết định chọn bản mà Britlin đã hát,

And so I decided for Virtual Choir 2. 0 that I would choose the same piece that Britlin was singing,

QED

Tuy nhiên Conrad đã quyết định chọn con đường bộ và khởi hành vào ngày 15 tháng 6.

Nevertheless, the French decided to follow Conrad, and to set out on 15 June.

WikiMatrix

Quyết định chọn lẽ thật

Making Bible Truth My Own

jw2019

Trái lại, ông có thể quyết định, chọn lựa giữa điều đúng và sai.

Instead, he could make personal decisions, choosing between right and wrong.

jw2019

Khi quyết định chọn việc làm, chúng ta phải xem xét điều gì trước tiên?

What is the first consideration in making employment decisions?

jw2019

Chúng tôi nghĩ rằng điều này giúp con mình tự quyết định chọn lẽ thật.

We feel that this helped to direct our children toward making the truth their own.

jw2019

Trước tiên cậu có thể làm bài thi, rồi sau đó quyết định chọn trường.

First you could take the test, then later you can make a decision on college.

QED

Trong tập đầu tiên, Jedi padawan Kanan Jarrus quyết định chọn cậu làm người học việc của mình.

In the pilot episode the Jedi Padawan Kanan Jarrus decides to take him as his apprentice.

WikiMatrix

Họ cho tôi 24 giờ để quyết định—chọn đời sống xa hoa hay lẽ thật.

They gave me 24 hours to decide which I preferred —a life of luxury or the truth.

jw2019

• Chúng ta phải xem xét những yếu tố quan trọng nào khi quyết định chọn việc làm?

• What are some important factors that we ought to consider when making decisions regarding employment?

jw2019

Tôi muốn đi xem vài nơi trước khi quyết định chọn một.

I’d like to see a few more areas before zeroing in on one.

OpenSubtitles2018.v3

Phần lớn đều là thanh niên, được dạy phải biết quyết định chọn con đường đúng đắn.

Most of them were just kids, raised to reach a fork in the road and choose the right path.

OpenSubtitles2018.v3

Barrow đã miễn cưỡng quyết định chọn Franklin 59 tuổi.

Reluctantly, Barrow settled on the 59-year-old Franklin.

WikiMatrix

Cuối cùng, Nixon và Kissinger quyết định chọn phương án ném bom.

Thirdly, Kissinger and Nixon wanted to get help in resolving the Vietnam War.

WikiMatrix

Cô đã quyết định chọn dự định nào chưa?

Have you decided which plan you’d like to adopt?

OpenSubtitles2018.v3

Vì thế chúng tôi quyết định chọn những vũ khí này.

That’s why we chose these weapons.

OpenSubtitles2018.v3

Tên gọi Arlanda đã được quyết định chọn sau khi qua một cuộc thi trước ngày khánh thành.

The name Arlanda was decided after a competition prior to the airport opening.

WikiMatrix

8 Vậy, bạn đã quyết định chọn mục tiêu nào cho đời mình chưa?

8 So have you decided what you will do with your life?

jw2019

1956 ông quyết định chọn nghề phóng viên và đi nhiều nước châu Phi và Đông Nam Á.

In 1956 he definitely opted for journalism and traveled to Africa and Southeast Asia.

WikiMatrix

Tôi quyết định chọn ngành dược.

I decided on pharmaceuticals.

OpenSubtitles2018.v3

Paramount cuối cùng quyết định chọn tác phẩm An American Tragedy của Theodore Dreiser.

Paramount proposed a film version of Theodore Dreiser’s An American Tragedy.

WikiMatrix

Con đã đóng số mệnh của chúng ta khi quyết định chọn ngành nghệ thuật tự do.

You sealed all our fates when you settled on a liberal arts major.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi quyết định chọn sự liều lĩnh

I gotta take the plunge. “

OpenSubtitles2018.v3

Khana Ratsadon cách mạng tự quyết định chọn Phraya Manopakorn là Chủ tịch của Ủy ban.

The revolutionary Khana Ratsadon not wanting to seem like had instigated the revolution for themselves decided to choose Phraya Manopakorn as President of the Committee.

WikiMatrix

Bạn đang đọc nội dung bài viết Định Dạng Trong Tiếng Tiếng Anh trên website Athena4me.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!